Category Archives: Dây Cáp Bù Nhiệt YUCHANG (Korea)
CÔNG TY TNHH ULCAB VIỆT NAM là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng các sản phẩm dây nối dài và dây bù nhiệt cho cặp nhiệt mang thương hiệu Yuchang (Made in Korea) tại thị trường Việt Nam. Với cam kết về chất lượng và uy tín, ULCAB Việt Nam cung cấp đa dạng giải pháp chuyên sâu trong lĩnh vực Thermocouple & RTD Wire, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho nhiều ngành công nghiệp.
Chúng tôi chuyên cung cấp các dòng sản phẩm như dây cặp nhiệt PVC, dạng dẹt (Flat Type), bọc sợi thủy tinh (Glass Fiber Braid), Fluoropolymer, Silicone, cùng các loại Single & Multi Pair phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau. Ngoài ra, ULCAB còn cung cấp Thermocouple Duplex Wire (PSC, HG, SS, PI), RTD Lead Wire, và các dòng cáp công nghiệp như cáp điều khiển 0.6/1kV, cáp chịu nhiệt đa lõi, dây Fluoropolymer đạt chuẩn UL, dây chịu nhiệt PEEK, SR, Glass Fiber, PI và cáp gia nhiệt (Heating Cable).
Với định hướng phát triển bền vững, ULCAB Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng cao mà còn mang đến giải pháp toàn diện về dây cặp nhiệt và cáp chịu nhiệt, giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất và đảm bảo an toàn trong vận hành. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong mọi dự án công nghiệp.
Trong hơn 35 năm phát triển, Yuchang E&C. đã khẳng định vị thế là nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực cáp nối dài và dây bù nhiệt cho cặp nhiệt, cung cấp các giải pháp truyền tín hiệu nhiệt độ chính xác và ổn định cho nhiều ngành công nghiệp trên toàn cầu.
Sản phẩm của Yuchang E&C. được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến như sản xuất thép, sợi hóa học, dầu khí, cũng như các lĩnh vực đóng tàu và công nghiệp ô tô. Với tiêu chuẩn chất lượng cao, các dòng thermocouple extension & compensation cable của Yuchang giúp đảm bảo khả năng truyền nhiệt chính xác, góp phần tối ưu hiệu suất vận hành và hệ thống điều khiển tự động.
Trong bối cảnh tự động hóa và robot công nghiệp ngày càng phát triển mạnh mẽ, yêu cầu về kiểm soát nhiệt độ chính xác trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Hiểu rõ điều đó, Yuchang E&C. không ngừng cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.
Với cam kết lấy khách hàng làm trung tâm, Yuchang E&C. luôn chú trọng cung cấp sản phẩm chất lượng cao đi kèm dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, mang đến giải pháp toàn diện và bền vững cho từng nhu cầu ứng dụng trong công nghiệp.
Dây nối dài và dây bù nhiệt độ là gì?
Dây nối dài (Extension Wire) và dây bù nhiệt (Compensation Wire) là hai loại cáp chuyên dụng được sử dụng cùng cặp nhiệt điện (Thermocouple) nhằm truyền tín hiệu nhiệt độ từ điểm đo về thiết bị điều khiển một cách chính xác và ổn định.
Cặp nhiệt điện là gì?
Cặp nhiệt điện là thiết bị đo nhiệt độ hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra điện áp khi có sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu của hai kim loại khác nhau. Điện áp này sau đó được truyền về bộ điều khiển và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ hiển thị.
Nhờ khả năng hoạt động trong dải nhiệt rộng, độ bền cao và không cần nguồn cấp, cặp nhiệt điện được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp như luyện kim, dầu khí, sản xuất và tự động hóa.
Dây nối dài (Extension Wire)
Dây nối dài là loại dây được chế tạo từ cùng vật liệu với cặp nhiệt điện, giúp đảm bảo tín hiệu nhiệt độ được truyền đi với độ chính xác cao nhất.
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao
- Ít sai số trong đo lường
- Phù hợp với hệ thống yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt
Nhược điểm:
- Chi phí cao
Dây nối dài thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu độ chính xác tuyệt đối như phòng thí nghiệm, nhà máy công nghệ cao hoặc hệ thống kiểm soát nhiệt độ quan trọng.
Dây bù nhiệt (Compensation Wire)
Dây bù nhiệt là giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí cho dây nối dài. Loại dây này được làm từ các vật liệu có đặc tính truyền nhiệt tương tự, như đồng, sắt, constantan, giúp mô phỏng gần đúng đặc tính của cặp nhiệt điện.
Ưu điểm:
- Chi phí thấp hơn
- Dễ triển khai trong hệ thống lớn
- Đáp ứng tốt nhu cầu đo nhiệt độ thông thường
Nhược điểm:
- Độ chính xác thấp hơn so với dây nối dài (nhưng sai số không đáng kể trong nhiều ứng dụng)
Dây bù thường được sử dụng trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành.
Nên chọn dây nối dài hay dây bù nhiệt?
Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng:
- Nếu cần độ chính xác cao → nên chọn dây nối dài
- Nếu cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả → dây bù nhiệt là lựa chọn hợp lý
Kết luận
Việc lựa chọn đúng dây nối dài hoặc dây bù nhiệt cho cặp nhiệt điện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác đo nhiệt độ, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất hệ thống. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ yêu cầu kỹ thuật và môi trường ứng dụng để đưa ra giải pháp phù hợp nhất.
Ký hiệu dây nối dài & dây bù nhiệt (T/C Extension & Compensating Wire)
Để lựa chọn đúng dây nối dài (Extension Wire) và dây bù nhiệt (Compensating Wire) cho cặp nhiệt điện (Thermocouple), việc hiểu rõ hệ thống ký hiệu là rất quan trọng. Các ký hiệu này thể hiện đầy đủ thông tin về loại dây, vật liệu, cấu tạo và tiêu chuẩn kỹ thuật.
➀ Loại dây cặp nhiệt (Type of T/C Cable)
- Extension (dây nối dài): KX, EX, JX, TX, NX
- Compensation (dây bù nhiệt): BX, RX, SX, WX, VX
👉 Mỗi ký hiệu tương ứng với từng loại cặp nhiệt điện (Type K, E, J, T, N…)
➁ Phân loại (Classification)
- G: Tiêu chuẩn thông thường (General Standard)
- GS: Độ chính xác cao (General High Accuracy)
- H: Chịu nhiệt tiêu chuẩn (Heat Resistant Standard)
- HS: Chịu nhiệt, độ chính xác cao (Heat Resistant High Accuracy)
➂➃ Vật liệu cách điện & vỏ bọc (Insulation & Jacket)
- V: PVC
- HV: PVC chịu nhiệt
- E (C): Polyethylene (XLPE)
- F: Fluoropolymer (FEP, ETFE, PFA)
- K: Silicone Rubber
- G: Glass Fiber (sợi thủy tinh)
👉 Lựa chọn vật liệu phù hợp giúp tăng độ bền, khả năng chịu nhiệt và môi trường làm việc của cáp.
➄ Lớp chống nhiễu / giáp bảo vệ (Shield / Armor)
- N: Không có (None)
- S: Băng đồng (Copper Tape)
- SB: Lưới đồng mạ thiếc (Tinned Copper Braid)
- AMS: Băng nhôm Mylar chống nhiễu
- SWA: Giáp thép (Steel Wire Armor)
👉 Giúp chống nhiễu điện từ (EMI) và bảo vệ cáp trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
➅ Hình dạng cáp (Shape)
- F: Dạng dẹt (Flat Type)
- R: Dạng tròn (Round Type)
➆ Cấu trúc lõi bên trong (Inner Configuration)
- P: Dạng cặp (Pair)
➇ Tiết diện dây dẫn (Conductor Size)
- SQ (㎟): Đơn vị mm²
👉 Ví dụ: 1.25SQ, 2.0SQ…
➈ Cấu trúc ruột dẫn (Conductor Construction)
- Số sợi / đường kính (mm)
- Dạng solid (lõi đặc) hoặc stranded (lõi xoắn)
Ví dụ cách đọc ký hiệu
Ví dụ: KX-GS-F-SB-F-1P-1.25SQ
👉 Có thể hiểu là:
- KX: Dây nối dài loại K
- GS: Độ chính xác cao
- F: Cách điện Fluoropolymer
- SB: Lưới đồng mạ thiếc chống nhiễu
- F: Dạng dẹt
- 1P: 1 cặp lõi
- 1.25SQ: Tiết diện 1.25 mm²
PRODUCT DESCRIPTION – MÔ TẢ SẢN PHẨM
ULCAB Việt Nam cung cấp đa dạng các dòng dây cặp nhiệt, dây RTD và cáp công nghiệp chịu nhiệt chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong nhiều lĩnh vực sản xuất và tự động hóa.
🔹 Thermocouple & RTD Wire
Dòng sản phẩm chuyên dụng cho hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ, đảm bảo truyền tín hiệu chính xác và ổn định:
- PVC, Flat Type: Dây dạng dẹt, linh hoạt, dễ lắp đặt
- Glass Fiber Braid Type: Chịu nhiệt cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Fluoropolymer Type (FEP, ETFE, PFA): Kháng hóa chất, chịu nhiệt vượt trội
- Silicone Type: Độ mềm dẻo cao, chịu nhiệt tốt
- Single & Multi Pair Type: Đa dạng cấu hình từ 1 đến nhiều cặp lõi
👉 Ứng dụng: Nhà máy sản xuất, lò nhiệt, hệ thống tự động hóa, dầu khí, luyện kim…
🔹 Thermocouple Duplex Wire
Dây cặp nhiệt đôi với khả năng truyền tín hiệu ổn định, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao:
- PSC (Overall Shield)
- HG (High Grade)
- SS (Stainless Steel)
- PI (Polyimide)
👉 Tăng khả năng chống nhiễu và độ bền trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
🔹 Resistance Temperature Detector (RTD)
Giải pháp đo nhiệt độ chính xác cao:
- RTD Lead Wire: Dây tín hiệu cho cảm biến RTD, đảm bảo độ ổn định và sai số thấp
👉 Ứng dụng: Ngành thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch, hệ thống HVAC…
🔹 Industrial Cable
Các dòng cáp công nghiệp chịu nhiệt và điều khiển đáp ứng đa dạng nhu cầu:
- 0.6/1kV Control Cable: Cáp điều khiển điện áp thấp
- Multi-Core Heat Resistant Cable: Cáp đa lõi chịu nhiệt
- Fluoropolymer Wire (UL): Dây đạt chuẩn UL, chống hóa chất
- Heat Resistant Wire (PEEK, SR, Glass Fiber, PI): Dây chịu nhiệt cao cấp
- Heating Cable: Cáp gia nhiệt chuyên dụng
👉 Ứng dụng: Nhà máy, hệ thống điện công nghiệp, năng lượng, hóa chất…
Ưu điểm nổi bật
- ✅ Chịu nhiệt cao, độ bền vượt trội
- ✅ Truyền tín hiệu chính xác, ổn định
- ✅ Đa dạng chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu
- ✅ Phù hợp nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Kết luận
Với danh mục sản phẩm đa dạng từ dây cặp nhiệt (Thermocouple Wire), dây RTD đến cáp công nghiệp, ULCAB Việt Nam mang đến giải pháp toàn diện cho hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất và tối ưu chi phí vận hành.
PVC, Flat Type | -VVF
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt PVC dạng dẹt (-VVF) được thiết kế cho các ứng dụng phổ thông, mang lại hiệu quả cao về chi phí và độ bền:
- Sử dụng lớp cách điện và vỏ bọc PVC, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp thông dụng
- Chống nước, chống mài mòn, kháng hóa chất và dầu tốt
- Độ bền cao, linh hoạt, dễ dàng thi công và lắp đặt
- Giải pháp tiết kiệm chi phí, được tin dùng rộng rãi
- Có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ lên đến 90℃ (với PVC chịu nhiệt – HR-PVC)
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm PVC Flat Type -VVF được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong các nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Hệ thống HVAC, bộ điều khiển nhiệt độ và cảm biến trong thiết bị gia dụng
- Đo lường và giám sát nhiệt độ trong môi trường làm việc dưới 70℃
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Hiệu quả kinh tế cao
- Độ bền và tuổi thọ ổn định
- Dễ thi công, phù hợp nhiều môi trường
- Đáp ứng tốt các ứng dụng đo nhiệt độ cơ bản
🔹 Kết luận
PVC, Flat Type (-VVF) là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ tiêu chuẩn, nơi yêu cầu sự cân bằng giữa chi phí – hiệu suất – độ bền.
PVC, Flat Type | -VVSBF (Shielded)
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt PVC dạng dẹt có chống nhiễu (-VVSBF) được thiết kế chuyên biệt cho môi trường có nhiễu điện từ cao, giúp đảm bảo tín hiệu đo nhiệt độ ổn định và chính xác:
- Cấu tạo với lớp cách điện và vỏ bọc PVC, tích hợp lớp chống nhiễu kim loại bên trong (shield)
- Giảm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu sóng (RFI) và tĩnh điện, đảm bảo tín hiệu truyền ổn định
- Khả năng chống nước, chống mài mòn, kháng hóa chất và dầu vượt trội
- Độ bền cơ học cao, phù hợp cả môi trường ngoài trời và công nghiệp khắc nghiệt
- Giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy cao
- Làm việc ở nhiệt độ lên đến 90℃ khi sử dụng PVC chịu nhiệt (HR-PVC)
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm PVC Flat Type -VVSBF phù hợp cho các môi trường yêu cầu chống nhiễu và truyền tín hiệu ổn định:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu điện từ cao như: động cơ công suất lớn, lò điện, máy phát điện, thiết bị công suất cao
- Hệ thống HVAC, bộ điều khiển nhiệt độ và cảm biến trong thiết bị gia dụng
- Đo lường và giám sát nhiệt độ trong môi trường dưới 70℃
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chống nhiễu hiệu quả, đảm bảo tín hiệu chính xác
- Độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Chi phí hợp lý, dễ triển khai
- Phù hợp cho hệ thống có yêu cầu truyền tín hiệu ổn định
🔹 Kết luận
PVC, Flat Type (-VVSBF) là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ trong môi trường có nhiễu điện từ, giúp đảm bảo độ chính xác, độ ổn định và tuổi thọ hệ thống.
Glass Fiber Braid Type | -GGF
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt bọc sợi thủy tinh (-GGF) được thiết kế chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cao, đảm bảo hiệu suất và độ ổn định trong điều kiện khắc nghiệt:
- Sử dụng lớp cách điện và vỏ bọc bằng sợi thủy tinh (Glass Fiber Braid)
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội, duy trì hiệu suất cách điện trong môi trường nhiệt độ cao
- Chống chịu hóa chất tốt, phù hợp với môi trường công nghiệp có nhiều tác nhân ăn mòn
- Không chống nước, việc tiếp xúc lâu dài với độ ẩm có thể làm giảm hiệu quả cách điện
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm Glass Fiber Braid Type (-GGF) được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường nhiệt độ cao:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Các ứng dụng nhiệt độ cao như lò nung, lò nhiệt, xử lý nhiệt (heat treatment)
- Giám sát nhiệt độ của các thiết bị chịu nhiệt cao như lò hơi (boiler), tua-bin (turbine)
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt cao, ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Độ bền tốt trong môi trường hóa chất
- Phù hợp cho hệ thống nhiệt độ cao chuyên dụng
🔹 Kết luận
Glass Fiber Braid Type (-GGF) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao trong công nghiệp, nơi yêu cầu độ bền nhiệt và độ ổn định lâu dài.
Glass Fiber Braid Type | -GGSBF (Shielded)
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt bọc sợi thủy tinh có chống nhiễu (-GGSBF) được thiết kế cho môi trường nhiệt độ cao và nhiễu điện từ mạnh, đảm bảo tín hiệu đo ổn định và chính xác:
- Cấu tạo với lớp cách điện và vỏ bọc sợi thủy tinh (Glass Fiber Braid) kết hợp lớp chống nhiễu kim loại (Shield) bên trong hoặc bên ngoài
- Giảm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu sóng (RFI) và tĩnh điện, đảm bảo truyền tín hiệu nhiệt độ ổn định
- Khả năng chịu nhiệt rất cao, duy trì hiệu suất cách điện trong môi trường khắc nghiệt
- Chống chịu hóa chất tốt, phù hợp môi trường công nghiệp nặng
- Không chống nước, tiếp xúc lâu với độ ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất cách điện
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm Glass Fiber Braid Type -GGSBF phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt cả về nhiệt độ và nhiễu:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu điện từ cao như động cơ lớn, lò điện, máy phát, thiết bị công suất lớn
- Khu vực nhiệt độ cao như lò cao, lò nung, dây chuyền xử lý nhiệt
- Giám sát nhiệt độ của các thiết bị như lò hơi (boiler), tua-bin (turbine) và các thiết bị sinh nhiệt lớn
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Kết hợp chịu nhiệt cao + chống nhiễu hiệu quả
- Đảm bảo tín hiệu ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Độ bền cao, phù hợp công nghiệp nặng
- Tối ưu cho hệ thống đo nhiệt độ chính xác
🔹 Kết luận
Glass Fiber Braid Type (-GGSBF) là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao có nhiễu điện từ, nơi yêu cầu đồng thời độ chính xác, độ bền và độ ổn định tín hiệu.
Fluoropolymer Type | -FFF
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt Fluoropolymer (-FFF) sử dụng vật liệu cao cấp, được thiết kế cho các môi trường nhiệt độ cao, hóa chất và độ ẩm khắc nghiệt:
- Sử dụng lớp cách điện và vỏ bọc Fluoropolymer (FEP)
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội, duy trì tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Chống hóa chất hiệu quả, bảo vệ dây trước các tác nhân ăn mòn và môi trường công nghiệp
- Chống nước उत्कृष्ट, hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt
- Khả năng chống mài mòn cao, tăng độ bền cơ học và tuổi thọ sản phẩm
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm Fluoropolymer Type (-FFF) phù hợp cho các môi trường yêu cầu cao về nhiệt độ, độ bền và khả năng kháng hóa chất:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn như lò nung, lò phản ứng, quy trình lọc – hóa dầu
- Thiết bị thí nghiệm và phòng lab hóa học, đo nhiệt độ chính xác cao
- Giám sát nhiệt độ các thiết bị như lò hơi (boiler), tua-bin (turbine)
- Ngành ô tô: đo nhiệt độ khí xả, thử nghiệm động cơ
- Ngành hàng không – vũ trụ: kiểm tra hiệu suất nhiệt của động cơ máy bay, tàu vũ trụ
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội
- Chống nước tốt, phù hợp môi trường ẩm
- Độ bền cơ học cao, tuổi thọ dài
- Phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật cao và khắc nghiệt
🔹 Kết luận
Fluoropolymer Type (-FFF) là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ trong môi trường khắc nghiệt, nơi yêu cầu độ bền, độ chính xác và khả năng chống chịu toàn diện.
Fluoropolymer Type | -FFSBF (Shielded)
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt Fluoropolymer có chống nhiễu (-FFSBF) được thiết kế cho các môi trường nhiệt độ cao, hóa chất và nhiễu điện từ mạnh, đảm bảo tín hiệu nhiệt độ ổn định và chính xác:
- Cách điện và vỏ bọc Fluoropolymer (FEP) với lớp chống nhiễu kim loại bên trong (shield)
- Giảm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu sóng (RFI) và tĩnh điện, bảo vệ tín hiệu đo
- Chịu nhiệt vượt trội, duy trì hiệu suất cách điện trong môi trường nhiệt độ cao
- Kháng hóa chất và môi trường ăn mòn tốt, tăng độ bền công nghiệp
- Chống nước xuất sắc, sử dụng được trong môi trường ẩm ướt
- Khả năng chống mài mòn cao, bảo vệ cáp trước tác động cơ học
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm Fluoropolymer Type -FFSBF phù hợp cho môi trường khắc nghiệt cả về nhiệt độ và nhiễu điện từ:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu mạnh như động cơ công suất lớn, lò điện, máy phát, thiết bị công suất cao
- Môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn, ví dụ lò nung, lò phản ứng, quy trình lọc – hóa dầu
- Thiết bị thí nghiệm và phòng lab hóa học, đo nhiệt độ chính xác cao
- Giám sát nhiệt độ các thiết bị chịu nhiệt như lò hơi (boiler), tua-bin (turbine)
- Ngành ô tô: đo nhiệt độ khí xả, thử nghiệm động cơ
- Ngành hàng không – vũ trụ: kiểm tra hiệu suất nhiệt của động cơ máy bay và tàu vũ trụ
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt và kháng hóa chất xuất sắc
- Chống nhiễu EMI/RFI hiệu quả
- Chống nước và độ ẩm tốt
- Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài
- Phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật cao và môi trường khắc nghiệt
🔹 Kết luận
Fluoropolymer Type (-FFSBF) là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ trong môi trường nhiệt cao, hóa chất và nhiễu điện từ, đảm bảo tín hiệu chính xác, ổn định và bền lâu.
Silicone Type | -FKR / -KKR
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng dây cặp nhiệt Silicone Type (-FKR / -KKR) được thiết kế cho môi trường nhiệt độ cao, hóa chất và yêu cầu linh hoạt cao, mang lại hiệu suất ổn định và bền bỉ:
- Cách điện bằng silicone rubber hoặc fluoropolymer, vỏ bọc bằng silicone rubber
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội, duy trì hiệu suất cách điện trong môi trường nhiệt độ cao
- Kháng hóa chất và môi trường ăn mòn hiệu quả
- Chống nước và chịu lạnh, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Duy trì độ mềm dẻo của silicone trong phạm vi nhiệt độ rộng, thích hợp cho các đường dây phức tạp
🔹 Ứng dụng (Applications)
Sản phẩm Silicone Type (-FKR / -KKR) được sử dụng rộng rãi trong các môi trường công nghiệp và kỹ thuật cao:
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn như lò nung, lò phản ứng, quy trình lọc – hóa dầu
- Giám sát nhiệt độ các thiết bị chịu nhiệt như lò hơi (boiler), tua-bin (turbine)
- Ngành hàng không – vũ trụ: kiểm tra hiệu suất nhiệt của động cơ máy bay và tàu vũ trụ
- Ứng dụng đi dây phức tạp yêu cầu độ linh hoạt cao
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt và kháng hóa chất hiệu quả
- Chống nước, chịu lạnh, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Linh hoạt, dễ lắp đặt trong các ứng dụng dây phức tạp
- Tuổi thọ cao, ổn định trong thời gian dài
🔹 Kết luận
Silicone Type (-FKR / -KKR) là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ trong môi trường nhiệt cao và ăn mòn, đặc biệt ứng dụng cho dây phức tạp và yêu cầu linh hoạt cao.
Single & Multi Pair Type – Multi-pair Compensating Wire
🔹 Chuẩn áp dụng (Applicable Standards)
- KS C 1609 / ASTM E230 / IEC 60584-3
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế về dây bù nhiệt và cặp nhiệt
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng Single & Multi Pair Type được thiết kế linh hoạt, tùy biến theo nhu cầu khách hàng, phù hợp cho nhiều ứng dụng đo nhiệt độ và truyền tín hiệu:
- Sản xuất theo yêu cầu (custom production) dựa trên nhu cầu cụ thể của khách hàng
- Ngăn nhiễu giữa các cặp dây (noise prevention) và các tùy chọn lớp chống nhiễu (shielding) đa dạng
- Tùy biến cho các điều kiện vận hành khác nhau, từ nhiệt độ, môi trường hóa chất đến yêu cầu cơ học
- Giá linh hoạt, phụ thuộc vào cấu trúc sản phẩm và vật liệu sử dụng
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Hệ thống tự động hóa và điều khiển nhiệt trong các nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu chính xác trong các môi trường nhiễu điện từ hoặc nhiều đường dây cùng lúc
- Các hệ thống đo nhiệt độ đa kênh, cần nhiều cặp dây song song hoặc nối dài
- Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp, HVAC, phòng thí nghiệm và thử nghiệm kỹ thuật
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Tùy biến cấu trúc và vật liệu theo nhu cầu khách hàng
- Ngăn nhiễu hiệu quả giữa các cặp dây
- Linh hoạt, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp
- Độ bền cơ học và điện ổn định
🔹 Kết luận
Single & Multi Pair Type – Multi-pair Compensating Wire là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đa kênh, đo nhiệt độ chính xác, yêu cầu chống nhiễu và tùy biến cao, giúp đảm bảo hiệu suất, độ tin cậy và linh hoạt chi phí.
Single & Multi Pair Type | OS (Overall Shield)
PVC/OS/PVC, XLPE/OS/PVC, etc.
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng Single & Multi Pair Type – Overall Shield (OS) được thiết kế cho môi trường có nhiễu điện từ mạnh, đảm bảo tín hiệu nhiệt độ và dữ liệu truyền đi ổn định:
- Cách điện và vỏ bọc PVC hoặc XLPE, tích hợp lớp chống nhiễu bằng băng nhôm Mylar (Aluminum Mylar Tape)
- Giảm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu sóng (RFI) và tĩnh điện, bảo vệ tín hiệu truyền tải
- Chống nước, chống mài mòn, kháng hóa chất và dầu hiệu quả
- Nhẹ và tiết kiệm chi phí hơn so với lớp chống nhiễu kim loại
- Kết hợp với dây thoát (drain wire) để tăng cường hiệu suất chống nhiễu
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu điện từ mạnh, ví dụ: trạm biến áp, dây chuyền công nghiệp, nhà máy điện
- Hệ thống điện tử và truyền thông yêu cầu dữ liệu ổn định và khả năng chống nhiễu cao
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chống nhiễu EMI/RFI hiệu quả
- Truyền tín hiệu ổn định trong môi trường công nghiệp
- Nhẹ, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất
- Kết hợp drain wire tăng cường chống nhiễu
🔹 Kết luận
Single & Multi Pair Type – OS (Overall Shield) là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đo nhiệt độ, điều khiển và truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu mạnh, đảm bảo tín hiệu ổn định, độ bền cao và chi phí tối ưu.
Multi Pair Type | IS/OS (Individual Shield / Overall Shield)
PVC/IS/OS/PVC, XLPE/IS/OS/PVC, etc.
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng Multi Pair Type – IS/OS được thiết kế cho môi trường công nghiệp nhiễu điện từ cao, đảm bảo tín hiệu nhiệt độ và dữ liệu truyền đi ổn định và chính xác:
- Cách điện và vỏ bọc PVC hoặc XLPE, với lớp chống nhiễu bằng băng nhôm Mylar:
- IS (Individual Shield): mỗi cặp dây được bọc chống nhiễu riêng
- OS (Overall Shield): tất cả các cặp được bọc chống nhiễu tổng thể
- Giảm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu sóng (RFI) và tĩnh điện, bảo vệ tín hiệu truyền tải
- Chống nước, chống mài mòn, kháng hóa chất và dầu, phù hợp môi trường công nghiệp
- Kết hợp với drain wire để tăng hiệu suất chống nhiễu
- Lớp chống nhiễu riêng từng cặp ngăn tín hiệu giữa các cặp dây bị ảnh hưởng
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu điện từ mạnh, ví dụ: trạm biến áp, dây chuyền công nghiệp, nhà máy điện
- Hệ thống điện tử và truyền thông yêu cầu dữ liệu ổn định và khả năng chống nhiễu cao
- Xử lý tín hiệu đa cảm biến (multi-sensor) trong các hệ thống điều khiển nhà máy
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chống nhiễu EMI/RFI hiệu quả, đảm bảo tín hiệu ổn định
- Lớp IS ngăn nhiễu giữa các cặp dây
- Kết hợp drain wire tăng hiệu suất chống nhiễu
- Chống nước, chống mài mòn, hóa chất và dầu
- Phù hợp môi trường công nghiệp nặng và truyền tín hiệu đa kênh
🔹 Kết luận
Multi Pair Type – IS/OS là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đa cảm biến, đo nhiệt độ và truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu mạnh, đảm bảo tín hiệu chính xác, ổn định và bền bỉ.
Single & Multi Pair, Armored Type | IS/OS/SWA
PVC/IS/OS/PVC/SWA/PVC, XLPE/IS/OS/PVC/SWA/PVC, etc.
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng Single & Multi Pair, Armored Type – IS/OS/SWA được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi yêu cầu chống nhiễu, bảo vệ cơ học và tín hiệu ổn định:
- Cách điện và vỏ bọc PVC hoặc XLPE, kết hợp:
- IS (Individual Shield): chống nhiễu riêng từng cặp
- OS (Overall Shield): chống nhiễu tổng thể
- SWA (Steel Wire Armor): gia cường thép bảo vệ cáp khỏi va đập và môi trường khắc nghiệt
- Giảm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu sóng (RFI) và tĩnh điện, đảm bảo truyền tín hiệu nhiệt độ chính xác
- Chống nước, chống mài mòn, kháng hóa chất và dầu
- Kết hợp với drain wire tăng hiệu suất chống nhiễu
- Lớp thép bọc ngoài (armor) gia tăng độ bền cơ học, bảo vệ cáp khỏi tác động vật lý và rung động
- Lớp chống nhiễu riêng từng cặp ngăn tín hiệu giữa các cặp dây bị ảnh hưởng
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Hệ thống tự động hóa, điều khiển và quản lý nhiệt trong nhà máy, trạm điện, luyện kim, hóa dầu
- Truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu điện từ mạnh, như trạm biến áp, dây chuyền công nghiệp, nhà máy điện
- Hệ thống điện tử và truyền thông yêu cầu tín hiệu ổn định và chống nhiễu cao
- Môi trường khắc nghiệt về va đập và rung động, như sản xuất, khai thác mỏ, xây dựng
- Ngành hàng hải và đóng tàu, nơi bảo vệ cáp chắc chắn là bắt buộc
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chống nhiễu EMI/RFI hiệu quả, đảm bảo tín hiệu ổn định
- Lớp IS ngăn nhiễu giữa các cặp dây
- Armor thép tăng độ bền cơ học, chống va đập và rung động
- Chống nước, mài mòn, hóa chất và dầu
- Phù hợp môi trường công nghiệp nặng, hàng hải, và nơi truyền tín hiệu đa kênh
🔹 Kết luận
Single & Multi Pair, Armored Type – IS/OS/SWA là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đo và truyền tín hiệu trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo tín hiệu chính xác, bảo vệ cơ học và độ bền cao.
Thermocouple Duplex Wire
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng Thermocouple Duplex Wire được thiết kế để đo nhiệt độ chính xác và truyền tín hiệu nhiệt hiệu quả:
- Được cấu tạo từ các dây dẫn cặp nhiệt, tạo ra lực điện động (EMF) giống hệt nhau
- Tối ưu cho đo nhiệt và mở rộng cự ly ngắn, đảm bảo độ chính xác cao
- Hoạt động trực tiếp như cảm biến, không cần dây bù (compensating wire)
- Độ bền cơ học và ổn định điện phù hợp với môi trường công nghiệp
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Ngành sản xuất và chế tạo, đo nhiệt trong các dây chuyền công nghiệp
- Thiết bị gia nhiệt và lò công nghiệp, kiểm soát nhiệt độ chính xác
- Thiết bị thí nghiệm và phòng lab, giám sát nhiệt độ trong các quy trình nghiên cứu
- Các ứng dụng kỹ thuật cần đo nhiệt độ chính xác, nơi dây bù không thể thay thế
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Đo nhiệt trực tiếp với độ chính xác cao
- Thích hợp cho môi trường công nghiệp và thí nghiệm
- Hoạt động độc lập, không cần dây bù
- Độ bền cơ học và cách điện tốt
🔹 Kết luận
Thermocouple Duplex Wire là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đo nhiệt độ ngắn và chính xác, đảm bảo tín hiệu ổn định, độ tin cậy cao và khả năng hoạt động trực tiếp như cảm biến.
Thermocouple Wire | HG Type
🔹 Ứng dụng (Applications)
Dòng HG Thermocouple Wire được thiết kế chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cực cao, đảm bảo tín hiệu đo chính xác và ổn định:
- Đi dây cảm biến trong các thiết bị xử lý nhiệt độ cao (heat treatment equipment)
- Hệ thống báo cháy và phát hiện lửa
- Môi trường nhiệt độ cao vượt 400℃, phù hợp với lò công nghiệp và các quy trình nung nóng
- Ứng dụng phòng thí nghiệm cần đo nhiệt độ nhanh và chính xác trong các thí nghiệm nhiệt
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt cực cao, vượt 400℃
- Độ chính xác cao, truyền tín hiệu nhiệt ổn định
- Thích hợp cho cả ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm
- Tuổi thọ bền bỉ trong môi trường nhiệt khắc nghiệt
🔹 Kết luận
HG Thermocouple Wire là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đo nhiệt độ cao và giám sát nhiệt chuyên nghiệp, đảm bảo độ chính xác, độ bền và hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt cực đoan.
Thermocouple Wire | SS Type
🔹 Ứng dụng (Applications)
Dòng SS Thermocouple Wire được thiết kế cho các môi trường nhiệt độ cực cao, mang lại độ chính xác và ổn định tín hiệu tối ưu:
- Đi dây cảm biến trong các thiết bị xử lý nhiệt độ cao (heat treatment equipment)
- Hệ thống báo cháy và phát hiện lửa
- Môi trường nhiệt độ cực cao vượt 1000℃, phù hợp với lò công nghiệp, luyện kim và các quy trình nung nhiệt cao
- Ứng dụng phòng thí nghiệm, yêu cầu đo nhiệt nhanh và chính xác trong các thí nghiệm nhiệt độ cao
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt cực cao, lên đến trên 1000℃
- Tín hiệu đo chính xác, ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Phù hợp cả ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm
- Độ bền cơ học và cách điện tuyệt vời trong môi trường nhiệt cực đoan
🔹 Kết luận
SS Thermocouple Wire là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đo nhiệt độ siêu cao và giám sát nhiệt chuyên nghiệp, đảm bảo độ chính xác, độ bền và hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt cực đoan.
Thermocouple Wire | PSC Series
Dòng PSC Thermocouple Wire được thiết kế cho ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường công nghiệp khắc nghiệt, với các loại cách điện và bọc ngoài đa dạng để đáp ứng nhu cầu khác nhau.
🔹 PSC-S | Glass Fiber Braid with Outer Tinned Copper Braid
Đặc điểm (Features):
- Lõi dây cặp nhiệt bọc Glass Fiber, bên ngoài bọc lưới đồng thiếc (Tinned Copper Braid)
- Chống nhiễu EMI/RFI hiệu quả, đảm bảo tín hiệu nhiệt ổn định
- Chịu nhiệt cao, cơ lý bền bỉ
- Phù hợp môi trường công nghiệp nhiều nhiễu
Ứng dụng (Applications):
- Đi dây cảm biến trong thiết bị xử lý nhiệt độ cao
- Môi trường cần bảo vệ tín hiệu tối ưu, ví dụ: nhà máy điện, luyện kim, hóa dầu
- Các hệ thống tự động hóa và đo nhiệt độ chính xác
🔹 PSC-H | Glass Fiber Braid with Outer Glass Fiber Braid
Đặc điểm (Features):
- Lõi dây cặp nhiệt bọc Glass Fiber, bên ngoài thêm Glass Fiber braid
- Khả năng chịu nhiệt cực cao, thích hợp lò nung, lò nhiệt luyện
- Không chống nước, nhưng chịu nhiệt và hóa chất tốt
- Lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao, khắc nghiệt
Ứng dụng (Applications):
- Thiết bị heat treatment và lò công nghiệp
- Hệ thống đo nhiệt độ cực cao trong luyện kim và hóa chất
- Phòng thí nghiệm nhiệt độ cao, cần đo nhanh và chính xác
🔹 PSC-T | Fluoropolymer (FEP) Insulated and Jacketed
Đặc điểm (Features):
- Cách điện và vỏ bọc Fluoropolymer FEP, chịu nhiệt cao và chống hóa chất
- Chống ẩm, chống mài mòn và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt
- Linh hoạt, dễ đi dây trong các ứng dụng phức tạp
- Tín hiệu đo nhiệt độ ổn định, độ chính xác cao
Ứng dụng (Applications):
- Thiết bị gia nhiệt, lò công nghiệp, hóa dầu và luyện kim
- Phòng thí nghiệm và thiết bị đo nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn
- Hệ thống tự động hóa và đo nhiệt độ chính xác trong môi trường khắc nghiệt
🔹 Kết luận
PSC Series Thermocouple Wire (PSC-S, PSC-H, PSC-T) là lựa chọn tối ưu cho đo nhiệt độ cao, truyền tín hiệu chính xác và bảo vệ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đáp ứng cả nhu cầu công nghiệp nặng lẫn phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.
Polyimide Wire
🔹 Đặc điểm (Features)
Dòng Polyimide Wire được thiết kế cho ứng dụng nhiệt độ cực cao và môi trường khắc nghiệt, mang lại độ bền, cách điện và độ chính xác tối ưu:
- Cách điện và vỏ bọc bằng băng Polyimide, chịu nhiệt cực cao
- Kháng hóa chất và môi trường khắc nghiệt, bảo vệ dây trong điều kiện công nghiệp nặng
- Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cực cao, giữ cách điện tốt và linh hoạt cả trong môi trường nhiệt độ thấp (cryogenic)
- Nhẹ, thích hợp cho môi trường chân không (vacuum)
- Độ cách điện cao, lên tới >10¹⁶ Ω/mm
- Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường: RoHS, PBB, PBDE, không chứa toluene
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Đi dây vật liệu chân không cho thiết bị điện tử nhỏ, thiết bị y tế, và thiết bị bán dẫn
- Ngành hàng không vũ trụ (aerospace) và các ngành công nghiệp cần vật liệu nhẹ và chịu nhiệt cao
- Môi trường nhiệt độ cao trên 300℃, lò công nghiệp, lò nhiệt luyện
- Phòng thí nghiệm, yêu cầu đo nhiệt nhanh và chính xác
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Chịu nhiệt cực cao và kháng hóa chất mạnh mẽ
- Linh hoạt trong môi trường cực nóng hoặc cực lạnh
- Nhẹ, phù hợp môi trường chân không
- Độ cách điện tuyệt vời (>10¹⁶ Ω/mm)
- Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và an toàn
🔹 Kết luận
Polyimide Wire là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng nhiệt độ cực cao, môi trường chân không, và thiết bị điện tử, y tế, hàng không, đảm bảo tín hiệu ổn định, cách điện bền bỉ và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.
RTD Lead Wire
Dòng RTD Lead Wire của ULCAB được thiết kế để kết nối các cảm biến RTD (ví dụ Pt100Ω) với thiết bị đo, đảm bảo đo nhiệt độ chính xác và ổn định trong môi trường công nghiệp.
🔹 Các loại RTD Lead Wire
- TW3-S – Fluoropolymer (FEP) insulated with outer Tinned Copper Braid
- TW3-SR – Fluoropolymer (FEP) insulated with Silicone Rubber cover
- TW3-SSR – Fluoropolymer (FEP) insulated with Inner Tinned Copper Braid & Silicone Rubber cover
- TW3-GGS – Glass Fiber braid insulated with outer Tinned Copper Braid
🔹 Đặc điểm (Features)
- Kết nối cảm biến RTD với thiết bị đo để đo nhiệt độ thông qua thay đổi điện trở
- Có các cấu hình 2-wire, 3-wire, và 4-wire; 3-wire phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp
- Đo nhiệt độ chính xác hơn cặp nhiệt điện (thermocouple), mặc dù phạm vi nhiệt độ hẹp hơn
- Kháng hóa chất, chống nhiệt, chống nhiễu EMI/RFI tùy theo loại vỏ bọc và lớp shielding
🔹 Ứng dụng (Applications)
- Ngành công nghiệp tự động hóa, điều khiển nhiệt độ chính xác
- Nhà máy điện và sản xuất năng lượng, giám sát nhiệt độ thiết bị
- Ngành điện tử, hàng không vũ trụ, quân sự, nơi yêu cầu đo nhiệt độ cực kỳ chính xác
- Phòng thí nghiệm và nghiên cứu, đo nhiệt độ trong các quy trình thử nghiệm và thí nghiệm
🔹 Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cao, ổn định hơn cặp nhiệt điện
- Cấu hình đa dạng 2, 3, 4 dây, phù hợp nhiều ứng dụng
- Lớp vỏ và shielding bảo vệ tín hiệu khỏi nhiễu và môi trường khắc nghiệt
- Phù hợp cho ngành công nghiệp, phòng thí nghiệm và các môi trường khắc nghiệt
🔹 Kết luận
RTD Lead Wire ULCAB là giải pháp tối ưu cho hệ thống đo nhiệt độ chính xác, đảm bảo tín hiệu ổn định, bảo vệ chống nhiễu và khả năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại và nghiên cứu.
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVSBF [1PX1.25SQMM] Yuchang E&C Chính hãng giá tốt
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVSBF [1PX1.25SQMM] Yuchang E&C Chính hãng [...]
Th4
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVSBF [1PX0.5SQMM] Yuchang E&C Chính hãng giá tốt
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVSBF [1PX0.5SQMM] Yuchang E&C Chính hãng [...]
Th4
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVF [1PX0.5SQMM] Yuchang E&C Chính hãng giá tốt
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVF [1PX0.5SQMM] Yuchang E&C Chính hãng [...]
Th4
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVF [1PX2.0SQMM] Yuchang E&C Chính hãng giá tốt
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVF [1PX2.0SQMM] Yuchang E&C Chính hãng [...]
Th4
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVF [1PX1.25SQMM] Yuchang E&C Chính hãng giá tốt
Dây cáp bù nhiệt dùng cho cặp nhiệt điện KX-G-VVF [1PX1.25SQMM] Yuchang E&C Chính hãng [...]
Th4
- 1
- 2
