Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW Chính Hãng, Giá Tốt (-40°C đến +80°C)

Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW Chính Hãng, Giá Tốt (-40°C đến +80°C)

Hãng sản xuất: LAPP KABEL

Xuất xứ thương hiệu: GERMANY (EU)

Good chemical resistance  Torsion-resistant

CE  EAC  Fire

Cáp LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOWcáp điện linh hoạt chất lượng cao, chịu điện áp thử nghiệm 4 kV, phù hợp cho các mạch điện vẫn hoạt động sau khi công tắc chính tắt. Lõi đồng mảnh với cách điện PVC LAPP P8/1, vỏ ngoài PVC màu vàng (RAL 1016) giúp nhận biết dễ dàng. Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 60227-5, EN 50525-2-51 và chống cháy IEC 60332-1-2, cáp chịu hóa chất tốt, sử dụng trong tủ điện, ổ cắm, mạch chiếu sáng, và các ứng dụng xoắn như vòng lặp máy phát điện tuabin gió. Điện áp định mức 450/750 V, lắp cố định 600/1000 V, nhiệt độ từ –5°C đến +70°C khi uốn động, –40°C đến +80°C khi cố định, bán kính uốn tối thiểu: 15× đường kính ngoài khi linh hoạt, 4× khi cố định.

Ưu điểm nổi bật:

  • Hiệu suất điện cao: Cáp LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 chịu điện áp thử nghiệm lên đến 4 kV, đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống điện.

Phạm vi ứng dụng:

  • Dùng cho các mạch điện vẫn hoạt động sau khi công tắc chính tắt.

  • Lắp đặt trong ổ cắm điện, mạch chiếu sáng, tủ và kệ điện.

  • Thích hợp cho các ứng dụng xoắn, điển hình là vòng lặp trong máy phát điện tuabin gió (WTG).

Đặc điểm sản phẩm:

  • Chống cháy: Đạt tiêu chuẩn IEC 60332-1-2, an toàn cho hệ thống điện công nghiệp.

  • Kháng hóa chất: Chịu được nhiều hóa chất, chi tiết xem phụ lục T1 của catalogue.

  • Tiêu chuẩn & phê duyệt: Tuân thủ IEC 60227-5EN 50525-2-51, đảm bảo chất lượng quốc tế.

🧩 Cấu tạo cáp ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW

  • Lõi dẫn: Dây mảnh làm từ đồng trần, đảm bảo dẫn điện hiệu quả và linh hoạt.

  • Cách điện: Lớp PVC LAPP P8/1, tăng khả năng cách điện và an toàn.

  • Vỏ ngoài: PVC màu vàng nổi bật (tương tự RAL 1016), dễ nhận biết trong lắp đặt công nghiệp.

⚙️ Thông số kỹ thuật cáp ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW

🔹 Phân loại chuẩn quốc tế (ETIM)

  • ETIM 5.0: Class-ID EC001578 – Mô tả: Flexible cable

  • ETIM 6.0: Class-ID EC001578 – Mô tả: Flexible cable
    → Đây là chuẩn phân loại cáp linh hoạt theo ETIM, dùng để tiêu chuẩn hóa thông tin kỹ thuật.


🔹 Nhận dạng lõi (Core Identification)

  • Theo VDE 0293-308, Appendix T9
    → Màu sắc lõi dây tuân theo tiêu chuẩn VDE Đức, giúp xác định pha và bảo vệ dễ dàng (ví dụ xanh-vàng cho dây bảo vệ, các màu khác cho pha).


🔹 Dây dẫn (Conductor Stranding)

  • Dây dẫn nhiều sợi mảnh, theo VDE 0295

  • Class 5/IEC 60228 class 5
    → Cáp có dây dẫn mềm, dễ uốn, thích hợp cho cả cố định và di chuyển.


🔹 Chuyển động xoắn trong tuabin gió (Torsion movement in WTG)

  • TW-0 & TW-1, theo Appendix T0
    → Cáp có thể chịu được một số cấp độ xoắn/động lực, phù hợp dùng trong kết nối động như trong turbine gió.


🔹 Bán kính uốn tối thiểu (Minimum bending radius)

  • Uốn theo nhu cầu di chuyển (Occasional flexing): 15 × đường kính ngoài

  • Cố định (Fixed installation): 4 × đường kính ngoài
    → Giúp tránh hư hỏng sợi dây khi lắp đặt hoặc vận hành.


🔹 Điện áp định mức (Nominal Voltage)

  • Thông thường: U0/U = 450/750 VAC

  • Trong lắp đặt cố định và bảo vệ: U0/U = 600/1000 V


🔹 Điện áp thử nghiệm (Test Voltage)

  • 4 kV
    → Kiểm tra khả năng chịu điện áp cao, đảm bảo an toàn.


🔹 Dây bảo vệ (Protective Conductor)

  • G = có dây bảo vệ màu xanh-vàng (GN-YE)

  • X = không có dây bảo vệ


🔹 Nhiệt độ hoạt động (Temperature Range)

  • Uốn di động: –5 °C đến +70 °C

  • Cố định: –40 °C đến +80 °C

Article number Number of cores and mm² per conductor Outer diameter [mm] Copper index (kg/km) Weight (kg/km)
ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW; U0/U: 450/750 V
0010400
3 G 1.5 8.1 43 95
00104023
4 G 1.5 8.9 58 117
00104033
5 G 1.5 10 72 144
0010401
3 G 2.5 9.6 72 152
00104043
4 G 2.5 10.7 96 205
00104053
5 G 2.5 11.8 120 225
5/5 - (1 bình chọn)
error: Content is protected !!