Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY Chính Hãng, Giá Tốt (-40°C đến +80°C)

Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY Chính Hãng, Giá Tốt (-40°C đến +80°C)

Hãng sản xuất: LAPP KABEL

Xuất xứ thương hiệu: GERMANY (EU)

Good chemical resistance  Mechanical resistance

CE  EAC  Fire

Dây cáp ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY là dòng cáp điều khiển cao cấp được thiết kế với lớp lưới thép bện (steel wire braid) giúp tăng khả năng chống nhiễu điện từ (EMI), đảm bảo tín hiệu truyền ổn định trong môi trường công nghiệp phức tạp.

Sản phẩm có khả năng chịu dầu, chịu mài mòn và chống chịu tốt với các tác động cơ học, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng trong các ứng dụng như máy móc tự động, dây chuyền sản xuất, hệ thống robot và thiết bị điều khiển.

Với cấu trúc linh hoạt, dễ dàng lắp đặt, cáp ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY phù hợp sử dụng trong các khu vực có yêu cầu cao về độ an toàn và độ tin cậy như nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống tự động hóa hiện đại.

Lợi ích

  • Bảo vệ cơ học vượt trội:
    Lớp dây thép bện bên ngoài giúp tăng cường khả năng chống va đập, chống cắt và hạn chế tác động cơ học từ môi trường làm việc khắc nghiệt.

  • Tăng độ bền và tuổi thọ:
    Nhờ cấu trúc gia cường bằng thép, cáp có khả năng chịu mài mòn tốt hơn, kéo dài thời gian sử dụng, giảm chi phí thay thế và bảo trì.

  • Chống nhiễu hiệu quả:
    Lớp lưới thép không chỉ bảo vệ cơ học mà còn giúp giảm nhiễu điện từ (EMI), đảm bảo tín hiệu truyền ổn định và chính xác.

  • Độ linh hoạt cao:
    Dù có lớp bảo vệ thép, cáp vẫn giữ được độ mềm dẻo cần thiết, dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống máy móc phức tạp.

  • Phù hợp môi trường công nghiệp:
    Lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà máy, dây chuyền sản xuất, hệ thống tự động hóa và các khu vực có yêu cầu cao về độ an toàn và độ tin cậy.

Phạm vi ứng dụng

  • Kỹ thuật nhà máy:
    Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống kỹ thuật nhà máy, đảm bảo truyền tín hiệu ổn định trong môi trường công nghiệp phức tạp, có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.

  • Máy móc công nghiệp:
    Phù hợp cho việc kết nối và điều khiển trong các loại máy móc công nghiệp, nơi yêu cầu độ bền cao, khả năng chống nhiễu và chịu lực tốt.

  • Hệ thống sưởi ấm và điều hòa không khí (HVAC):
    Ứng dụng trong các hệ thống HVAC giúp truyền tín hiệu điều khiển chính xác, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.

  • Các khu vực chịu ứng suất cơ học cao:
    Nhờ lớp lưới thép bện gia cường, cáp có khả năng chịu được các tác động cơ học mạnh như va đập, kéo căng và mài mòn, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.

Đặc điểm sản phẩm

  • Chống cháy theo tiêu chuẩn quốc tế:
    Đạt tiêu chuẩn IEC 60332-1-2, giúp hạn chế cháy lan trong trường hợp xảy ra sự cố, tăng cường an toàn cho hệ thống điện và thiết bị.

  • Khả năng kháng hóa chất tốt:
    Cáp có khả năng chống chịu với nhiều loại hóa chất công nghiệp, giúp đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (tham khảo chi tiết tại phụ lục T1 của catalogue).

  • Độ bền cao, phù hợp công nghiệp:
    Kết cấu chắc chắn kết hợp lớp lưới thép bện giúp bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu rủi ro hư hỏng.


Tiêu chuẩn tham chiếu / Phê duyệt

  • Sản phẩm được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như IEC 60227-5EN 50525-2-51.

  • Đảm bảo chất lượng, độ an toàn và khả năng vận hành ổn định trong các hệ thống điện công nghiệp hiện đại.

  • Phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhà máy, hệ thống tự động hóa và các ứng dụng công nghiệp.

🧩 Cấu tạo cáp ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY

  • Dây dẫn bằng đồng trần dạng dây mảnh:
    Lõi dẫn được làm từ các sợi đồng mảnh giúp tăng độ dẫn điện, đảm bảo truyền tín hiệu ổn định và giảm suy hao trong quá trình vận hành.

  • Lớp cách điện PVC LAPP P8/1:
    Lớp cách điện chất lượng cao giúp bảo vệ lõi dẫn, chống rò rỉ điện và tăng độ an toàn khi sử dụng trong môi trường công nghiệp.

  • Các lõi xoắn nhiều lớp:
    Cấu trúc xoắn nhiều lõi giúp cáp tăng độ linh hoạt, dễ dàng uốn cong và lắp đặt trong các không gian hạn chế.

  • Vỏ trong bằng PVC, màu xám:
    Lớp vỏ trung gian giúp tăng cường bảo vệ cơ học, đồng thời hỗ trợ định hình cấu trúc cáp bên trong.

  • Lớp bện từ dây thép mạ kẽm:
    Lớp gia cường bằng thép mạ kẽm giúp tăng khả năng chống nhiễu điện từ (EMI) và bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học như va đập, kéo căng.

  • Vỏ ngoài PVC trong suốt:
    Lớp vỏ ngoài bền bỉ, chống mài mòn, chịu dầu và các tác động môi trường, đồng thời cho phép quan sát lớp lưới thép bên trong.

⚙️ Thông số kỹ thuật cáp ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY

Phân loại ETIM

  • ETIM 5:

    • Class ID: EC001578

    • Mô tả: Cáp mềm (Flexible cable)

  • ETIM 6:

    • Class ID: EC001578

    • Mô tả: Cáp mềm (Flexible cable)


Nhận dạng lõi (Core identification)

  • Tối đa 5 lõi:
    Mã màu theo tiêu chuẩn VDE 0293-308, tham khảo phụ lục T9.

  • Từ 6 lõi trở lên:
    Sử dụng mã màu ÖLFLEX®, theo phụ lục T7.


Cấu trúc ruột dẫn (Conductor stranding)

  • Dây đồng mịn theo tiêu chuẩn VDE 0295

  • Phân loại: Class 5 / IEC 60228 Class 5


Bán kính uốn cong tối thiểu

  • Khi uốn cong linh hoạt: 20 x đường kính ngoài

  • Lắp đặt cố định: 6 x đường kính ngoài


Điện áp danh định

  • Tới 1.5 mm²: U0/U = 300/500 V

  • Từ 2.5 mm²: U0/U = 450/750 V

  • Từ 2.5 mm² (lắp đặt cố định, có bảo vệ): U0/U = 600/1000 V


Điện áp thử nghiệm

  • 4000 V


Dây tiếp địa (Protective conductor)

  • G: Có dây tiếp địa màu xanh-vàng

  • X: Không có dây tiếp địa


Dải nhiệt độ hoạt động

  • Khi uốn linh hoạt: -5°C đến +70°C

  • Lắp đặt cố định: -40°C đến +80°C

Article number Number of cores and mm² per conductor Outer diameter [mm] Copper index (kg/km) Weight (kg/km)
ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY; U0/U: 300/500 V
0016022
2 X 0.75 8.2 14.4 97
0016023
3 G 0.75 8.5 21.6 108
00160243
4 G 0.75 9.2 28.8 126
00160253
5 G 0.75 9.7 36 146
0016027
7 G 0.75 10.3 50 172
0016031
12 G 0.75 12.9 86 260
0016042
2 X 1.0 8.5 19.2 137
0016043
3 G 1.0 8.8 29 154
00160443
4 G 1.0 9.5 38.4 180
00160453
5 G 1.0 10.1 48 202
0016047
7 G 1.0 11 67 242
0016064
2 X 1.5 9.3 29 172
0016065
3 G 1.5 9.7 43 191
00160663
4 G 1.5 10.2 58 217
00160673
5 G 1.5 11.1 72 268
0016069
7 G 1.5 11.9 101 311
0016072
12 G 1.5 15.4 173 499
0016075
18 G 1.5 17.6 259 652
0016077
25 G 1.5 20.3 360 913
ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY; U0/U: 450/750 V
0016087
2 X 2.5 12.1 48 245
0016088
3 G 2.5 12.6 72 278
00160893
4 G 2.5 13.9 96 339
00160903
5 G 2.5 15.2 120 397
0016092
7 G 2.5 16.3 168 470
0016101
2 X 4.0 13.6 76.8 329
00161023
4 G 4.0 15.7 154 457
00161033
5 G 4.0 17.1 192 545
0016106
3 G 6.0 15.8 173 544
00161073
4 G 6.0 17.2 230 687
00161083
5 G 6.0 18.8 288 798
00161103
4 G 10.0 21.3 384 1009
00161113
5 G 10.0 23.3 480 1197
00161133
4 G 16.0 24.1 614 1384
00161143
5 G 16.0 26.8 768 1740
00161163
4 G 25.0 29.4 960 2021
00161173
5 G 25.0 32.6 1200 2464
00161183
4 G 35.0 32.4 1344 2570
00161193
5 G 35.0 36 1680 3185
00161203
4 G 50.0 38.8 1920 3514
5/5 - (2 bình chọn)
error: Content is protected !!