Dây Cáp Điện Cao Su TOP CABLE XTREM® DZ-F 0,6/1kV, AD7, -40ºC to 90ºC, LSZH, Black | Chính Hãng Giá Tốt

Dây Cáp Điện Cao Su TOP CABLE XTREM® DZ-F 0,6/1kV, AD7, -40ºC to 90ºC, LSZH, Black | Chính Hãng Giá Tốt

Hãng sản xuất: TOP CABLE

Xuất xứ và sản xuất tại: SPAIN (Tây Ban Nha)

Giấy tờ nhập khẩu đầy đủ: COCQ, BIL, PAINGKING LIST, TỜ KHAI

Dây cáp điện cao su TOP CABLE XTREM® DZ-F 0,6/1kV được sử dụng Dây dẫn: Đồng, loại 5 (mềm dẻo). Lớp cách điện: Cao su (mềm dẻo). Cách nhận dạng tiêu chuẩn theo HD 308 như sau: 1 x Màu tự nhiên. 2 x Xanh dương + Nâu. 3 G Xanh dương + Nâu + Xanh lá/Vàng. 4 G Nâu + Đen + Xám + Xanh lá/Vàng. 5 G Nâu + Đen + Xám + Xanh dương + Xanh lá/Vàng. 6 hoặc nhiều hơn: Đen có số + Xanh lá/Vàng. Vỏ ngoài: Cao su LSZH. Màu đen. Khả năng chống hóa chất và dầu. Khả năng chống mỡ và dầu khoáng. Khả năng chống dầu: IRM 902 (24 giờ/100 ºC). Chống tia cực tím Chống ozone Chống nước: Ngâm AD7. Không lan truyền ngọn lửa theo tiêu chuẩn EN 60332-1 và IEC 60332-1. Thử nghiệm ngọn lửa ngang theo tiêu chuẩn UL 2556 và CSA C22.2. Không chứa halogen theo tiêu chuẩn EN 60754 / IEC 60754.

TOP CABLE XTREM® DZ-F là dòng cáp điện công nghiệp chuyên dụng, được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và tính linh hoạt. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong máy móc công nghiệp, xây dựng, khai khoáng và các hệ thống ngoài trời, nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền vượt trội.

🔌 1. Ứng dụng cấp nguồn thiết bị điện hạ thế (an toàn cháy nổ)

✔ Ứng dụng

  • Cấp điện cho máy móc, động cơ
  • Hệ thống điện trong nhà xưởng, tòa nhà
  • Thiết bị điện trong khu vực đông người

📍 Khu vực sử dụng

  • Nhà máy sản xuất
  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà cao tầng

👉 Điểm nổi bật:

  • Không phát sinh khí độc, khí ăn mòn khi cháy
  • Giảm nguy hiểm cho người và thiết bị

🌬 2. Ứng dụng trong tuabin gió (windmills)

✔ Ứng dụng

  • Cấp nguồn trong tháp turbine
  • Kết nối thiết bị điều khiển và động cơ

📍 Khu vực sử dụng

  • Trang trại điện gió (onshore & offshore)
  • Khu vực ven biển, đồi núi

👉 Lý do phù hợp:

  • Chịu rung, uốn
  • An toàn cháy trong không gian kín (trong trụ turbine)

🏢 3. Công trình công cộng & khu vực đông người

✔ Ứng dụng

  • Hệ thống điện trong tòa nhà
  • Cấp nguồn cho thiết bị công cộng

📍 Khu vực sử dụng

  • Sân bay
  • Bệnh viện
  • Trường học
  • Ga tàu, метро

👉 Ưu điểm:

  • Ít khói (Low Smoke) → đảm bảo tầm nhìn khi cháy
  • Không halogen → không gây ngạt, không ăn mòn thiết bị

🚇 4. Hệ thống hạ tầng giao thông & không gian kín

✔ Ứng dụng

  • Cấp điện cho hệ thống chiếu sáng, thông gió
  • Thiết bị trong đường hầm

📍 Khu vực sử dụng

  • Đường hầm giao thông
  • Tàu điện ngầm
  • Hầm kỹ thuật

👉 Lý do bắt buộc dùng:

  • Khi cháy → không lan truyền lửa (no flame propagation)
  • Giảm thiệt hại và tăng khả năng thoát hiểm

🏭 5. Nhà máy & khu công nghiệp yêu cầu cao về an toàn

✔ Ứng dụng

  • Nhà máy hóa chất nhẹ
  • Nhà máy điện
  • Khu sản xuất có thiết bị nhạy cảm

📍 Khu vực sử dụng

  • Phòng điều khiển
  • Khu vực có nhiều thiết bị điện tử

👉 Ưu điểm:

  • Không sinh khí ăn mòn → bảo vệ thiết bị

🚜 6. Thiết bị di động & lắp đặt linh hoạt

✔ Ứng dụng

  • Máy móc di động
  • Thiết bị tạm thời trong công trình

📍 Khu vực sử dụng

  • Công trường
  • Sự kiện trong nhà/ngoài trời

👉 Điểm mạnh:

  • Linh hoạt như H07RN-F nhưng an toàn cháy cao hơn

🔥 Đặc tính nổi bật của XTREM® DZ-F

  • Không halogen (LSZH)
  • 🔥 Không lan truyền cháy
  • 🌫 Ít khói (Low Smoke)
  • ☣️ Không phát sinh khí độc & ăn mòn
  • 🔄 Linh hoạt, chịu cơ học tốt

✅ Tóm tắt

Cáp XTREM® DZ-F phù hợp nhất cho:

  • 🏢 Khu vực đông người, yêu cầu an toàn cháy cao
  • 🚇 Không gian kín (hầm, metro, tòa nhà)
  • 🌬 Tuabin gió
  • ⚡ Hệ thống điện cần LSZH + chống cháy lan

XTREM® DZ-F
Extra-flexible LSZH rubber cable 0,6/1kV, for industrial use.

APPLICATION

Xtrem® DZ-F is a flexible cable for mobile installations. Suitable to be used in windmills and halogen free, no fire propagation and low smoke and no corrosive gases emission in case of fire

CONSTRUCTION

Conductor
Electrolytic annealed copper, class 5 (flexible) according to EN 60228 and IEC 60228.
Insulation
Halogen free thermosetting rubber, type EPR according to UNE 21150 and type EPDM 90ºC/1000 V ac according to UL 758 and CSA 22.2 (AWM Style 3775).
The standard identification according to HD 308, is the following:
1 x Natural
2 x Blue + Brown
3 G Blue + Brown + Green/Yellow
4 G Brown + Black + Grey + Green/Yellow
5 G Brown + Black + Grey + Blue + Green/Yellow
6 or more Black numbered + Green/Yellow
Outer sheath
Halogen free thermosetting flexible rubber, with low smoke emission in case of fire, type EM8 according to EN 50363-6 and type EVA 90ºC/1000 V ac according to UL 758 and CSA 22.2 (AWM Style 21465). Black colour.

STANDARDS / COMPLIANCE

Based on
UNE 21150
According to
UL 758 / CSA 22.2
Standards and approvals
CE / UL

CHARACTERISTICS

Electrical performance
Low voltage: 0,6/1 kV.
Thermal performance
Maximum conductor temperature: 90ºC.
Maximum short-circuit temperature: 250ºC (max. 5 s).
Minimum temperature in mobile service: -40ºC.
Fire performance
Flame non-propagation according to EN 60332-1 / IEC 60332-1.
Horizontal flame test according to UL 2556 and CSA C22.2.
Fire non-propagation according to EN 60332-3-24 / IEC 60332-3-24 and EN 50399.
Reaction to fire CPR: Cca-s1b, d2, a1 according to EN 50575 (see cross-section).
Halogen free according to EN 60754-1 / IEC 60754-1.
Low corrosive gases emission according to UNE-EN 60754-2 / IEC 60754-2.
Low smoke emission according to EN 61034 / IEC 61034: Light transmittance > 60%.
Toxicity index according to NES 713 / NF C 20454: It ≤ 1,5.
Mechanical performance
Minimum bending radius: 3x cable diameter < 12 mm.
4x cable diameter ≥ 12 mm.
Impact resistance: AG2 Medium severity.
Environmental performance
Chemical & Oil resistance: Excellent.
Oil resistance: IRM 902 (24 h/100 ºC).
Grease & mineral oils resistance: Excellent.
Water resistance: AD7 immersion.
Ozone resistance according to EN 60811 (24 h / 25 ºC / 250 ppm ozone).
Sunlight resistant: according to UL 2556 and CSA C22.2.
Installation conditions
Open Air.
In conduit.

5/5 - (3 bình chọn)
error: Content is protected !!