Dây Cáp Điện Cao Su TOP CABLE XTREM® DN-F 0,6/1 kV, AD8, -40ºC to 90ºC, Black | Chính Hãng Giá Tốt

Dây Cáp Điện Cao Su TOP CABLE XTREM® DN-F 0,6/1 kV, AD8, -40ºC to 90ºC, Black | Chính Hãng Giá Tốt

Hãng sản xuất: TOP CABLE

Xuất xứ và sản xuất tại: SPAIN (Tây Ban Nha)

Giấy tờ nhập khẩu đầy đủ: COCQ, BIL, PAINGKING LIST, TỜ KHAI

Dây cáp điện cao su TOP CABLE XTREM® DN-F 0,6/1 kV được sử dụng Dây dẫn Đồng ủ điện phân loại 5 (mềm dẻo) theo tiêu chuẩn EN 60228 và IEC 60228. Cách điện Cao su nhiệt rắn loại EPR theo tiêu chuẩn IEC 60502-1. Cách nhận dạng tiêu chuẩn theo HD 308 như sau: 1 x Màu tự nhiên. 2 x Xanh dương + Nâu. 3 G Xanh dương + Nâu + Xanh lá/Vàng. 3 x Nâu + Đen + Xám. 4 G Nâu + Đen + Xám + Xanh lá/Vàng. 4 x Nâu + Đen + Xám + Xanh dương. 5 G Nâu + Đen + Xám + Xanh dương + Xanh lá/Vàng. 6 hoặc nhiều hơn Đen có số + Xanh lá/Vàng. Vỏ ngoài Cao su nhiệt rắn mềm dẻo loại SE1 theo tiêu chuẩn IEC 60502-1. Màu đen. Khả năng chống hóa chất và dầu. Khả năng chống mỡ và dầu khoáng. Chống tia cực tím theo tiêu chuẩn EN 50618. Khả năng chống nước: Ngâm AD8. Máy bơm chìm trong nước uống theo tiêu chuẩn AS/NZS 4020. Giếng sâu. Nước uống. AWQC. Khả năng chống cháy lan theo tiêu chuẩn EN 60332-1 / IEC 60332-1. Khả năng phản ứng với lửa CPR: Eca theo tiêu chuẩn EN 50575.

TOP CABLE XTREM® DN-F 0,6/1 kV được ứng dụng trong hệ thống điện công nghiệp và dân dụng, dùng để cấp nguồn cho máy móc, tủ điện, công trình xây dựng và các hệ thống lắp đặt cố định. Cáp phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời khi có biện pháp bảo vệ, đảm bảo truyền tải điện an toàn, ổn định và bền bỉ.


⚙️ 1. Ứng dụng trong công nghiệp nặng

  • Kết nối cho:
    • Máy cắt, máy khoan, máy hàn, máy ép
    • Động cơ điện và hệ thống truyền động
  • Dùng trong:
    • Nhà xưởng, dây chuyền sản xuất
  • Đặc điểm phù hợp:
    • Chịu uốn cong liên tục
    • Chịu rung động và lực kéo
    • Phù hợp thiết bị di động hoặc bán di động

🚧 2. Ứng dụng tại công trình xây dựng

  • Cấp nguồn cho:
    • Cần cẩu, máy trộn bê tông, máy nâng
    • Thiết bị thi công ngoài trời
  • Điều kiện làm việc:
    • Bụi, bùn, va đập, thời tiết thay đổi
  • Ưu điểm:
    • Chống mài mòn tốt
    • Linh hoạt khi kéo, di chuyển và thu hồi cáp

🌾 3. Ứng dụng trong nông nghiệp

  • Sử dụng cho:
    • Máy gặt, máy cày, máy xới
    • Hệ thống tưới tiêu, bơm nước
  • Môi trường:
    • Ẩm ướt, bùn đất, bụi bẩn
  • Ưu điểm:
    • Vận hành ổn định trong môi trường ngoài trời
    • Chịu được điều kiện làm việc liên tục

4. Khu vực nguy hiểm (Hazardous areas)

  • Dùng trong môi trường có:
    • Khí dễ cháy, hơi dung môi
  • Ứng dụng:
    • Nhà máy dầu khí
    • Nhà máy hóa chất
  • Yêu cầu:
    • Đảm bảo an toàn điện trong môi trường có nguy cơ cháy nổ
    • Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp

💧 5. Môi trường ẩm ướt và ngập nước (AD8)

  • Có thể lắp đặt:
    • Ngập nước hoàn toàn (AD8)
  • Ứng dụng:
    • Máy bơm chìm
    • Hệ thống xử lý nước thải
    • Thiết bị dưới nước
  • Đặc tính:
    • Chống thấm nước cao
    • Duy trì cách điện ổn định khi ngâm nước

🌦️ 6. Ngoài trời và môi trường khắc nghiệt

  • Lắp đặt trong:
    • Môi trường ngoài trời lâu dài
    • Khu vực có nắng, mưa, tia UV
  • Ứng dụng:
    • Hệ thống điện tạm
    • Công trình ngoài trời, sự kiện
  • Ưu điểm:
    • Chịu tia UV và thời tiết
    • Không bị giòn, nứt khi sử dụng lâu dài

Tổng kết

Cáp Xtrem® DN-F được sử dụng rộng rãi trong:

  • Công nghiệp nặng
  • Công trình xây dựng
  • Nông nghiệp
  • Khu vực nguy hiểm
  • Môi trường ẩm ướt (AD8)
  • Ngoài trời và môi trường khắc nghiệt

👉 Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần độ bền cao, linh hoạt và an toàn trong điều kiện làm việc khó khăn.

XTREM® DN-F 0,6/1 kV
Flexible rubber cable, for industrial use.

APPLICATION

Xtrem® DN-F is a flexible and rubber cable for mobile heavy duty.
Suitable for installations in dry, damp or wet locations, outdoors, for hazardous areas with explosive gas atmospheres, machines in industrial workshops, motors and transportable machines; on construction sites and for agricultural exploitations.
Suitable for submerged installations (AD8).

CONSTRUCTION

Conductor
Electrolytic annealed copper class 5 (flexible) according to EN 60228 and IEC 60228.
Insulation
Thermosetting rubber type EPR according to IEC 60502-1.
The standard identification according to HD 308 is the following:
1 x Natural
2 x Blue + Brown
3 G Blue + Brown + Green/Yellow
3 x Brown + Black + Grey
4 G Brown + Black + Grey + Green/Yellow
4 x Brown + Black + Grey + Blue
5 G Brown + Black + Grey + Blue + Green/Yellow
6 or more Black numbered + Green/Yellow
Outer sheath
Thermosetting flexible rubber type SE1 according to IEC 60502-1.
Black colour.

STANDARDS / COMPLIANCE

Based on
UNE 21150
Standards and approvals
RoHS / CE
CPR (Construction Products Regulation)
Eca

CHARACTERISTICS

Electrical performance
Low voltage: 0,6/1 KV.
Thermal performance
Maximum conductor temperature: 90°C.
Maximum short-circuit temperature: 250°C (max. 5 s).
Minimum service temperature: -40°C (fixed and protected installations) and -25°C (mobile use).
Fire performance
Flame non-propagation according to EN 60332-1 / IEC 60332-1.
Reaction to fire CPR: Eca according to EN 50575.
Mechanical performance
Minimum bending radius:
3x cable diameter < 12 mm.
4x cable diameter ≥ 12 mm.
Impact resistance: AG2 Medium severity.
Environmental performance
Chemical & Oil resistance: Excellent.
Grease & mineral oils resistance: Excellent.
UV Resistant according to EN 50618.
Water resistance: AD8 Submersion.
Submersible pumps in drinkable water according to AS/NZS 4020.
Deep wells.
Drinkable water. AWQC.
Installation conditions
Open Air.
Submersible pumps cable.

5/5 - (2 bình chọn)
error: Content is protected !!