✅ Dây Cáp Tín Hiệu ROBOT PROTERIAL / HITACHI TFCV.4P.25AWG(40/0.08TA)LF BLACK | Moving Cable Chính Hãng Giá Tốt
Model: TFCV.4P.25AWG (40/0.08TA) LF
Thương hiệu: PROTERIAL (trước đây là Hitachi Metals – Nhật Bản)
Loại cáp: Cáp tín hiệu robot – cáp chuyển động (Moving Cable)
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
- Nhiệt độ làm việc: 80°C
- Điện áp định mức: 300V
- Tiêu chuẩn: UL758, UL AWM Style 2464
- Ứng dụng:
- Đi dây nội bộ thiết bị điện tử
- Kết nối tín hiệu bên trong/ngoài thiết bị tự động hóa
👉 Đây là dòng cáp chuyên dùng cho robot và hệ thống chuyển động liên tục với yêu cầu độ bền cao.
🧵 CẤU TẠO CHI TIẾT
1. Ruột dẫn (Conductor)
- Vật liệu: Đồng ủ thiếc (Tinned Annealed Copper – TA)
- Kết cấu: 40 sợi x 0.08 mm
- Tiết diện: 25 AWG
- Đường kính danh định: ~0.58 mm
➡️ Giúp tăng khả năng dẫn điện, chống oxy hóa và tăng độ mềm dẻo khi uốn cong.
2. Lớp cách điện (Insulation)
- Vật liệu: ETFE (nhựa fluororesin cao cấp)
- Độ dày: 0.20 mm
- Đường kính sau cách điện: ~0.98 mm
- Đặc điểm:
- Chịu nhiệt tốt
- Chống mài mòn
- Độ bền cơ học cao
3. Cấu trúc xoắn (Twisting)
- Đường kính xoắn: ~1.96 mm
- Cấu hình: 4 Pair (4P) – cặp xoắn chống nhiễu
➡️ Tối ưu truyền tín hiệu, giảm nhiễu điện từ (EMI).
4. Lớp bện & băng quấn (Cabling)
- Băng quấn: Paper tape
- Đường kính cáp lõi: ~4.4 mm (đối với 4P)
5. Vỏ ngoài (Jacket)
- Vật liệu: PVC chịu nhiệt, không chì (Lead-Free)
- Độ dày: ~1.05 mm
- Đường kính ngoài: ~6.5 ± 0.5 mm
- Màu sắc: Đen (BK)
➡️ Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường (RoHS), an toàn và bền bỉ.
6. Đóng gói
- Chiều dài tiêu chuẩn: 200m/cuộn (hoặc 100m tùy loại)
🚀 ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
✔️ Chịu uốn cong liên tục – phù hợp robot, drag chain
✔️ Chống nhiễu tốt – cấu trúc cặp xoắn
✔️ Độ bền cơ học cao – chống mài mòn, dầu, rung động
✔️ Vật liệu cao cấp (ETFE + PVC LF) – tuổi thọ dài
✔️ Tiêu chuẩn UL quốc tế – đảm bảo chất lượng
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🤖 1. Robot công nghiệp
(ABB, FANUC, Yaskawa Electric…)
🔧 Vị trí sử dụng:
- Dây tín hiệu từ tủ điều khiển → robot arm
- Đi bên trong cánh tay robot (robot arm wiring)
- Đi theo xích kéo (drag chain / cable carrier)
- Kết nối:
- Encoder
- Cảm biến
- Motor servo
⚙️ Đặc thù môi trường:
- Chuyển động liên tục, đa trục (multi-axis)
- Uốn cong + xoắn lặp lại hàng triệu lần
- Có rung động, dầu, nhiệt
➡️ Vai trò cáp:
Đảm bảo tín hiệu ổn định – không nhiễu – không đứt gãy trong điều kiện động khắc nghiệt
🏭 2. Dây chuyền tự động hóa
🔧 Khu vực sử dụng:
- Dây tín hiệu giữa:
- PLC ↔ Sensor
- PLC ↔ Actuator
- Hệ thống pick & place
- Line lắp ráp tự động
⚙️ Điều kiện hoạt động:
- Chạy liên tục 24/7
- Nhiễu điện từ cao (motor, biến tần)
- Nhiều thiết bị hoạt động đồng thời
➡️ Vai trò cáp:
- Truyền tín hiệu chính xác
- Chống nhiễu (EMI) nhờ cặp xoắn (twisted pair)
- Giảm lỗi hệ thống & downtime
⚙️ 3. Hệ thống CNC
🔧 Vị trí lắp đặt:
- Kết nối:
- Bộ điều khiển CNC ↔ Servo motor
- Encoder feedback
- Dây đi trong:
- Máng cáp chuyển động
- Trục X, Y, Z
⚙️ Đặc thù:
- Chuyển động tịnh tiến tốc độ cao
- Yêu cầu độ chính xác cực cao
- Môi trường có bụi kim loại, dầu cắt
➡️ Vai trò cáp:
- Truyền tín hiệu điều khiển chính xác từng micron
- Không suy hao tín hiệu khi máy chạy tốc độ cao
🚚 4. Băng tải & hệ thống vận chuyển
🔧 Khu vực sử dụng:
- Cảm biến vị trí sản phẩm
- Hệ thống phân loại (sorting system)
- Conveyor belt, roller system
⚙️ Môi trường:
- Chuyển động lặp lại
- Rung liên tục
- Có thể có bụi, ẩm
➡️ Vai trò cáp:
- Đảm bảo tín hiệu sensor luôn ổn định
- Không bị gãy khi uốn lặp lại
📦 5. Máy đóng gói (Packaging Machine)
🔧 Ứng dụng:
- Kết nối:
- Sensor quang
- Bộ điều khiển
- Cơ cấu đóng/mở, cắt, ép
⚙️ Điều kiện:
- Tốc độ cao
- Chu kỳ đóng/mở liên tục
- Đòi hỏi đồng bộ chính xác
➡️ Vai trò cáp:
- Truyền tín hiệu nhanh và chính xác
- Đảm bảo máy chạy ổn định, không lỗi nhịp
🔌 6. Thiết bị điện tử & tủ điều khiển
🔧 Vị trí sử dụng:
- Đi dây trong tủ điện (control panel wiring)
- Kết nối:
- Board mạch
- Module điều khiển
- Thiết bị ngoại vi
⚙️ Đặc thù:
- Không gian hẹp
- Yêu cầu gọn, dễ uốn
- Cần chống nhiễu giữa nhiều dây
➡️ Vai trò cáp:
- Dễ thi công, uốn gọn
- Truyền tín hiệu ổn định trong môi trường mật độ cao
📊 TỔNG KẾT VÙNG ỨNG DỤNG
| Hệ thống | Đặc điểm chính | Yêu cầu cáp |
|---|---|---|
| Robot | Uốn + xoắn liên tục | Siêu mềm, chống gãy |
| Tự động hóa | Nhiễu cao | Chống EMI |
| CNC | Chính xác cao | Ổn định tín hiệu |
| Băng tải | Lặp lại | Bền cơ học |
| Máy đóng gói | Tốc độ cao | Đồng bộ tín hiệu |
| Tủ điện | Không gian hẹp | Dễ đi dây |
🎯 KẾT LUẬN
Cáp TFCV.4P.25AWG được thiết kế tối ưu cho:
- Chuyển động liên tục (continuous flexing)
- Môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Hệ thống yêu cầu tín hiệu ổn định cao
👉 Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà máy thông minh (Smart Factory) và hệ thống Industry 4.0
💡 Ý NGHĨA KÝ HIỆU MODEL
- TFCV: Dòng cáp tín hiệu mềm cho robot
- 4P: 4 cặp dây (8 lõi)
- 25AWG: Tiết diện dây
- 40/0.08TA: 40 sợi đồng, mỗi sợi 0.08mm, mạ thiếc
- LF: Lead-Free (không chì)
- BLACK: Vỏ màu đen
🔖 MARKING (IN DÂY CÁP) – HITACHI / PROTERIAL TFCV
📌 Nội dung marking tiêu chuẩn:
🧾 GIẢI THÍCH Ý NGHĨA MARKING
- AWM (Appliance Wiring Material)
→ Chuẩn dây nội bộ thiết bị theo UL - E41447
→ Mã số UL File của nhà sản xuất (Hitachi / Proterial) - HCV
→ Mã nội bộ dòng cáp của hãng - STYLE 2464
→ Chuẩn UL cho cáp tín hiệu nhiều lõi (multi-core cable) - 80C
→ Nhiệt độ làm việc tối đa: 80°C - VW-1
→ Tiêu chuẩn chống cháy (Flame test – Vertical Wire) - HITACHI
→ Thương hiệu sản xuất (nay là Proterial) - LF (Lead Free)
→ Không chứa chì, đạt tiêu chuẩn môi trường (RoHS)
🧪 CONTROL OF CHEMICAL SUBSTANCES
(Dây cáp ROBOT PROTERIAL / HITACHI TFCV)
sản phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt các chất nguy hại theo chỉ thị RoHS Directive 2011/65/EU và cập nhật bổ sung theo Commission Delegated Directive (EU) 2015/863.

