Dây Cáp Tín Hiệu KNX/EIB LAPP KABEL 2170240 2X2X0.8 Chính hãng giá tốt

Dây Cáp Tín Hiệu KNX/EIB LAPP KABEL 2170240 2X2X0.8 Chính hãng giá tốt

Hãng sản xuất: LAPP KABEL

Xuất xứ thương hiệu: Đức (Germany)

Nơi sản xuất: Malaysia

Hồ sơ, chứng từ nhập khẩu bao gồm:

  • COCQ (Certificate of Conformity & Quality – Chứng nhận hợp quy & chất lượng)
  • B/L (Bill of Lading – Vận đơn)
  • Packing List (Danh sách đóng gói)
  • Tờ khai hải quan (Customs Declaration)

Tính năng chính: Cáp KNX/EIB

  • Ứng dụng :  Cáp BUS dùng trong hệ thống điện toán đám mây châu Âu , thích hợp sử dụng trong các hệ thống KNX.
  • Tính phù hợp : Vận hành và điều khiển hệ thống sưởi, chiếu sáng và điều hòa không khí để đáp ứng các điều kiện bên trong hoặc bên ngoài thay đổi.
  • Tiêu chuẩn & Điện áp định mức : EN 50090, EN 60669-2-1. Chống cháy theo tiêu chuẩn IEC/EN 60332-1-2. 300V.
  • Cấu tạo :Ruột dẫn: Đồng đặc (Solid Copper), cấp Class 1 theo tiêu chuẩn IEC. Lớp cách điện: Nhựa PVC. Lớp băng quấn: Băng lá nhựa (Mylar tape). Lớp chống nhiễu (Shield): Băng nhôm/polyester (Al/PET). Dây thoát nhiễu (Drain wire): Dây đồng tiếp địa đi kèm lớp shield. Vỏ ngoài: Nhựa FR-PVC (Flame Retardant PVC – chậm cháy).
  • Chi tiết : Trước đây được biết đến với tên EIB, do  KONNEX™ sản xuất. Là một phần của hệ thống điều khiển tòa nhà “xanh”, giúp giảm lượng khí thải carbon và chi phí vận hành.

Cáp KNX/EIB là loại cáp bus trường lắp đặt tiêu chuẩn châu Âu , phù hợp sử dụng trong các hệ thống KNX, trước đây được gọi là EIB, của KONNEX ™. Nó là một phần của hệ thống điều khiển tòa nhà “xanh” và công nghệ tòa nhà thông minh, giúp nâng cao mức độ tiện nghi đồng thời giảm lượng khí thải carbon và chi phí vận hành. Các ứng dụng bao gồm vận hành và điều khiển hệ thống sưởi, chiếu sáng và điều hòa không khí để đáp ứng các điều kiện thay đổi bên trong hoặc bên ngoài. 

Thông số kỹ thuật cáp KNX/EIB

Cáp KNX/EIB hoạt động trên giao thức truyền thông mạng tiêu chuẩn OSI, kế thừa EHS, BATIBUS và EIB. Với hiệu suất truyền dẫn điện và chống nhiễu tuyệt vời, cáp KNX EIB có thể được sử dụng để truyền dữ liệu và kết nối các hệ thống công nghệ tòa nhà, cho phép vận hành và điều khiển hệ thống chiếu sáng và điều hòa không khí. Với lớp vỏ chậm cháy, không ăn mòn(FR-PVC), các loại cáp KNX này có thể được triển khai cả trong nhà riêng và các địa điểm công cộng.

Các ứng dụng điều khiển tòa nhà thông minh có thể mang lại lợi ích về tiết kiệm chi phí và bù đắp tác động môi trường cho các công trình xanh hơn.

Cáp KNX/EIB có cấu hình bốn dây (2 cặp) để giảm kích thước bên ngoài. Dòng sản phẩm này đạt tiêu chuẩn dùng trong đường ống.

Ngoài màu xanh lá cây tiêu chuẩn, loại cáp này còn có màu trắng dành cho các ứng dụng trong nhà.

1. Tổng quan hệ thống KNX trong tòa nhà thông minh

Hệ thống KNX là mạng bus 2 dây (TP – Twisted Pair), trong đó cáp KNX đóng vai trò truyền tín hiệu điều khiển giữa:

  • Nguồn KNX Power Supply (30V DC)
  • Thiết bị điều khiển (Switch actuator, dimmer, HVAC controller)
  • Cảm biến (sensor: nhiệt độ, ánh sáng, hiện diện)
  • Bộ điều khiển trung tâm / IP Gateway (BMS / SCADA)

👉 Tất cả thiết bị kết nối song song trên cùng 1 đường bus, không đấu điểm-điểm như hệ thống điện truyền thống.

2. Nguyên tắc đấu nối cáp KNX

2.1 Cấu trúc dây bus

  • Cáp KNX 2 lõi xoắn:
    • Đỏ (+)
    • Đen (–)
  • Một số loại có thêm lớp shield Al/PET + dây thoát nhiễu (drain wire)

2.2 Cách đấu nối chuẩn

  • Đấu song song (parallel wiring topology)
  • Không phân cực tuyệt đối (nhưng khuyến nghị đúng màu)
  • Không được đấu vòng kín (loop)

2.3 Topology cho phép

  • Line topology (dạng tuyến)
  • Tree topology (dạng nhánh)
  • Star topology (hạn chế, chỉ dùng trong nhánh nhỏ)

3. Đấu nối cho từng hệ thống

3.1 Hệ thống chiếu sáng (Lighting Control)

Thành phần:

  • Sensor hiện diện / công tắc KNX
  • Actuator điều khiển relay/dimmer
  • Đèn (LED, ballast, driver)

Sơ đồ logic:

Sensor → Bus KNX → Actuator → Nguồn đèn

Đấu nối:

  • Sensor đấu trực tiếp vào bus KNX (2 dây)
  • Actuator nhận lệnh từ bus và đóng/ngắt nguồn 220V cho đèn
  • Đèn không đấu trực tiếp vào KNX

👉 Ví dụ:

  • Cảm biến phát hiện người → gửi telegram KNX → relay bật đèn

3.2 Hệ thống HVAC (Điều hòa – thông gió)

Thành phần:

  • Thermostat KNX (cảm biến nhiệt độ)
  • HVAC actuator / gateway (VRV/VRF interface)
  • Thiết bị điều hòa

Đấu nối:

  • Thermostat → bus KNX
  • Gateway HVAC → bus KNX + cổng điều khiển điều hòa (Modbus / dry contact / IR / BACnet)

Nguyên lý:

  • Nhiệt độ phòng → gửi dữ liệu KNX
  • Bộ điều khiển so sánh setpoint → gửi lệnh:
    • ON/OFF điều hòa
    • chỉnh tốc độ quạt
    • điều chỉnh nhiệt độ

3.3 Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS)

Thành phần:

  • KNX IP Interface / Gateway
  • Server BMS / SCADA
  • Các hệ thống con: lighting, HVAC, energy, security

Đấu nối:

  • Tất cả thiết bị KNX → bus KNX
  • Bus KNX → IP Gateway → mạng LAN Ethernet → BMS server

Nguyên lý:

  • KNX đóng vai trò field level (tầng thiết bị)
  • BMS thu thập dữ liệu qua IP Gateway
  • Điều khiển tập trung qua phần mềm BMS

4. Vai trò của cáp KNX (LAPP EIB/KNX 2170240)

Cáp này đảm nhiệm:

  • Truyền tín hiệu điều khiển 30V DC
  • Chống nhiễu (nhờ lớp Al/PET shield)
  • Ổn định tín hiệu trong môi trường công trình có nhiễu điện từ
  • Kết nối tất cả thiết bị KNX trong tòa nhà

5. Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Không đấu KNX chung với 220V trong cùng ống (trừ khi có ngăn cách)
  • Chiều dài tuyến:
    • 1 segment tối đa ~1000m
    • 1 nhánh tối đa ~700m (theo chuẩn KNX TP1)
  • Số thiết bị:
    • ~64 thiết bị / line segment
  • Phải có nguồn KNX 30V DC chuyên dụng

6. Tóm tắt nhanh

  • KNX dùng cáp bus 2 lõi xoắn
  • Thiết bị đấu song song trên cùng đường truyền
  • Điều khiển:
    • Lighting: relay/dimmer
    • HVAC: thermostat + gateway
    • BMS: IP gateway + server

UNITRONIC® BUS EIB / KNX

Use in building automation for control of lighting, heating, air-conditioning, time management, etc. temperature range from -30°C bis +70°C

  • EIB / European Installation Bus
  • KNX/communication in building management
  • CPR: Article number choice under www.lappkabel.com/cpr

Halogen-free

Application range

  • The product is designed for use in building management, e.g. for decentralised control of lighting, heating, air-conditioning, ventilation, energy management, blinds, time management, locking systems etc.
  • The cable can be laid on or under plaster; in pipes, cable ducts; in dry, damp or wet environments.
  • EIB installation mainly consists of sensors/command-transmitters (e.g. light barriers, switches, thermostats, infrared, wind meters, timers), and actuators (e.g. engines, heaters, ventilators, lights, blinds).
  • KNX technology was formed from the merging of three established European bus standards: EIP, EHS (household appliances and consumer electronics) and Batibus (heating/ventilation/air conditioning)

Product features

  • Serial data transmission
  • EIB cable has been tested at 4 kV (1 min.) in a water bath

Product Make-up

  • Screened installation cable based on type J-Y(ST)Y according to DIN VDE 0815
  • UNITRONIC® BUS EIB
    Bare solid copper wire
    2x2x0,8: red and black, white and yellow
    Core insulation: PVC
    Overall aluminum foil
    Outer sheath: PVC, green (RAL 6017)
  • UNITRONIC® BUS EIBCOMBI
    Bare solid copper wire
    Core insulation: PVC
    2x2x0,8: red und black, white and yellow
    3×1,5: brown, blue, green/yellow
    Overall aluminum foil
    Outer sheath: PVC, green (RAL 6017)

Technical data

Classification ETIM 5

  • ETIM 5.0 Class-ID: EC000830
  • ETIM 5.0 Class-Description: Data cable

Classification ETIM 6

  • ETIM 6.0 Class-ID: EC000830
  • ETIM 6.0 Class-Description: Data cable

Mutual capacitance

  • (800 Hz) max. 100 nF/km

Peak operating voltage

  • (not for power applications) 250 V

Conductor resistance

  • (loop): max. 73.2 ohm/km

Minimum bending radius

  • Fixed installation:
    5 x outer diameter

Test voltage

  • Core/core: 4000 V

Temperature range

  • Fixed installation: -30°C to +70°C
Article number Article designation Number of pairs and mm or mm² per conductor Outer diameter [mm] Copper index (kg/km) Weight (kg/m)
PVC
2170240
UNITRONIC® BUS EIB 2 x 2 x 0.8 6.6 21 54
2170242
UNITRONIC® BUS EIB COMBI 2 x 2 x 0,8 mm + 3 x 1,5 mm² 12.7 64 128
Halogen-free
2170241
UNITRONIC® BUS EIB H 2 x 2 x 0.8 6.6 21 54
5/5 - (2 bình chọn)
error: Content is protected !!