Dây Cáp Quang HANXIN (MGTSV) Multi Loose Tube Miner Optical Fiber Cable | Chính hãng giá tốt

Dây Cáp Quang HANXIN (MGTSV) Multi Loose Tube Miner Optical Fiber Cable | Chính hãng giá tốt

Cáp quang MGTSV là dòng Multi Loose Tube Miner Optical Fiber Cable được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống thông tin liên lạc và truyền dẫn quang trong môi trường mỏ than, hầm lò và các khu vực có yêu cầu cao về khả năng chống cháy, chống ẩm và độ bền cơ học.

Cáp MGTSV sử dụng cấu trúc Multi Loose Tube, sợi quang 200μm hoặc 250μm được đặt trong các ống lỏng chứa hợp chất chống nước. Lõi cáp có dây thép gia cường trung tâm, lớp PSP chống ẩm và chống chuột, lớp vỏ trong PE và lớp vỏ PVC màu xanh có đặc tính chống cháy.

Sản phẩm phù hợp với nhiều phương án triển khai như đi ống (Duct), treo (Aerial) hoặc chôn trực tiếp (Direct Buried) tùy thiết kế tuyến và yêu cầu của công trình.


Cáp quang MGTSV là gì?

MGTSV là dòng cáp quang được phát triển cho các ứng dụng trong ngành khai thác mỏ, đặc biệt là hệ thống truyền dẫn trong môi trường mỏ than.

Cấu trúc Multi Loose Tube giúp các sợi quang được bảo vệ bên trong nhiều ống lỏng. Các ống được bện quanh thành phần gia cường trung tâm tạo thành lõi cáp chắc chắn, đồng thời sử dụng hợp chất điền đầy để hạn chế nước xâm nhập.

So với các loại cáp quang viễn thông thông thường, MGTSV được chú trọng hơn về:

  • Khả năng chống cháy.
  • Khả năng chống ẩm và nước.
  • Chịu lực kéo.
  • Chịu nén.
  • Khả năng chống chuột.
  • Độ ổn định cơ học.
  • Khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ rộng.

Đây là lý do MGTSV thường được lựa chọn cho những hệ thống thông tin liên lạc cần đáp ứng các yêu cầu đặc thù của môi trường khai thác mỏ.


Cấu tạo cáp quang MGTSV

Cáp MGTSV được cấu tạo từ nhiều lớp bảo vệ và gia cường nhằm tăng độ bền cơ học cũng như khả năng chống nước, chống cháy.

1. Sợi quang 200μm hoặc 250μm

Các sợi quang được đặt bên trong ống lỏng với kích thước sợi phổ biến 200μm hoặc 250μm.

Cấu trúc này giúp giảm tác động cơ học trực tiếp lên sợi quang trong quá trình kéo cáp, thi công và vận hành.

2. Ống lỏng High Strength Loose Tube

Ống lỏng được chế tạo từ vật liệu nhựa có modulus cao, bên trong chứa hợp chất điền đầy chống nước.

Các ống lỏng có nhiệm vụ bảo vệ sợi quang khỏi:

  • Tác động cơ học.
  • Độ ẩm.
  • Nước.
  • Biến đổi nhiệt độ.
  • Ứng suất trong quá trình thi công.

3. Dây thép gia cường trung tâm

Một dây thép được bố trí tại trung tâm lõi cáp đóng vai trò thành phần gia cường.

Dây thép giúp MGTSV đạt khả năng chịu lực kéo cao, đặc biệt quan trọng khi cáp được triển khai trong các tuyến có yêu cầu cơ học lớn.

4. Lõi cáp bện Multi Loose Tube

Các ống lỏng và ống độn được bện xung quanh thành phần gia cường trung tâm tạo thành lõi cáp có kết cấu tròn và tương đối chắc chắn.

Thiết kế này giúp tối ưu khả năng bảo vệ sợi quang và tăng độ ổn định của cáp.

5. Hợp chất điền đầy lõi cáp

Lõi cáp được điền đầy bằng hợp chất bảo vệ nhằm hạn chế nước xâm nhập và lan truyền dọc theo cáp.

Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp MGTSV có khả năng chống nước tốt hơn trong điều kiện triển khai thực tế.

6. Lớp PSP chống ẩm và chống chuột

PSP (Polyethylene Steel Polyethylene) được phủ dọc theo lõi cáp.

Lớp PSP giúp tăng khả năng:

  • Chống ẩm.
  • Chống thấm nước.
  • Bảo vệ cơ học.
  • Hạn chế tác động của chuột và các yếu tố bên ngoài.

7. Lớp vỏ PE bên trong

Một lớp PE mỏng được sử dụng bên ngoài lớp PSP nhằm bổ sung khả năng bảo vệ cho lõi cáp.

8. Vỏ ngoài PVC chống cháy

Điểm đáng chú ý của MGTSV là lớp vỏ ngoài sử dụng PVC chống cháy màu xanh.

Lớp vỏ này giúp cáp có khả năng chống cháy phù hợp với yêu cầu sử dụng trong môi trường khai thác mỏ theo tiêu chuẩn áp dụng của sản phẩm.


Ưu điểm nổi bật của cáp quang MGTSV

Khả năng chống cháy tốt

MGTSV được thiết kế với lớp vỏ PVC chống cháy màu xanh, phù hợp với yêu cầu đặc thù của hệ thống cáp sử dụng trong mỏ than.

Theo thông tin sản phẩm, cáp tuân thủ phương pháp thử và quy tắc quyết định về tính chống cháy của cáp sử dụng trong mỏ than theo MT386-1995.

Đây là đặc điểm quan trọng giúp phân biệt MGTSV với nhiều dòng cáp quang viễn thông thông thường.

Chịu lực kéo cao

Dây thép trung tâm kết hợp với kết cấu Multi Loose Tube giúp cáp có khả năng chịu lực kéo tốt.

Tùy cấu hình, lực kéo dài hạn/ngắn hạn có thể đạt:

1.000/2.000 N hoặc 1.750/3.500 N.

Chống nước tốt

MGTSV sử dụng nhiều giải pháp để hạn chế nước xâm nhập:

  • Hợp chất điền đầy ống lỏng.
  • 100% lõi cáp được điền đầy.
  • Vật liệu chống nước.
  • Lớp PSP.
  • Cấu trúc bảo vệ nhiều lớp.

Nhờ đó, cáp có khả năng hạn chế hiện tượng nước xâm nhập và lan truyền dọc theo lõi.

Chống chuột

Lớp PSP góp phần tăng khả năng bảo vệ cáp trước tác động của chuột và các yếu tố cơ học từ môi trường.

Đây là ưu điểm đáng chú ý khi triển khai cáp tại các tuyến hạ tầng có nguy cơ bị động vật gặm nhấm phá hoại.

Chịu nén tốt

Cấu trúc nhiều lớp kết hợp thành phần gia cường giúp MGTSV có khả năng chịu nén tương đối cao.

Thông số chịu nén tham khảo đạt 500/1.500 N/100mm tùy cấu hình.

Hoạt động trong dải nhiệt độ rộng

Nhiệt độ lưu trữ/vận hành: -40°C đến +70°C.

Điều này cho phép cáp được sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.


Thông số kỹ thuật cáp quang MGTSV

Loại cáp Số sợi Tubes + Fills Đường kính cáp Trọng lượng Lực kéo dài/ngắn hạn Chịu nén dài/ngắn hạn Bán kính uốn tĩnh/động
MGTSV-2~60 2–60FO 5 12,2 mm 156 kg/km 1000/2000 N 500/1500 N/100mm 15D/30D
MGTSV-62~72 62–72FO 6 13,8 mm 210 kg/km 1750/3500 N 500/1500 N/100mm 15D/30D
MGTSV-74~96 74–96FO 8 15,1 mm 242 kg/km 1750/3500 N 500/1500 N/100mm 15D/30D
MGTSV-98~120 98–120FO 10 17,2 mm 280 kg/km 1750/3500 N 500/1500 N/100mm 15D/30D
MGTSV-122~144 122–144FO 12 19,0 mm 320 kg/km 1750/3500 N 500/1500 N/100mm 15D/30D
MGTSV-146~216 146–216FO 18 19,0 mm 320 kg/km 1750/3500 N 500/1500 N/100mm 15D/30D

Nhiệt độ lưu trữ/vận hành: -40°C đến +70°C.

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo cấu hình và yêu cầu sản xuất. Khi sử dụng cho hồ sơ kỹ thuật, BOQ hoặc nghiệm thu, cần đối chiếu datasheet chính thức của đúng mã hàng.


Cáp quang MGTSV có những loại bao nhiêu sợi?

MGTSV được thiết kế với nhiều cấu hình số lượng sợi quang, đáp ứng từ hệ thống có dung lượng nhỏ đến các tuyến truyền dẫn dung lượng lớn.

Các cấu hình trong bảng thông số gồm:

  • MGTSV 2–60FO.
  • MGTSV 62–72FO.
  • MGTSV 74–96FO.
  • MGTSV 98–120FO.
  • MGTSV 122–144FO.
  • MGTSV 146–216FO.

Việc lựa chọn số FO cần căn cứ vào số lượng thiết bị, nhu cầu truyền dẫn, chiều dài tuyến và số lượng sợi dự phòng cần thiết.


Tiêu chuẩn cáp quang mỏ MGTSV

Cáp MGTSV được cung cấp theo tiêu chuẩn:

MT386-1995 – phương pháp thử và quy tắc quyết định tính chống cháy của cáp sử dụng trong mỏ than.

Đây là tiêu chí quan trọng đối với các hệ thống cáp được thiết kế cho môi trường khai thác mỏ.

Khi sử dụng MGTSV cho dự án, cần kiểm tra đồng thời:

  • Model cáp.
  • Số lượng FO.
  • Loại sợi.
  • Đường kính.
  • Trọng lượng.
  • Lực kéo.
  • Khả năng chịu nén.
  • Bán kính uốn.
  • Vật liệu vỏ.
  • Đặc tính chống cháy.
  • Datasheet.
  • Chứng chỉ/chứng nhận liên quan.

Không nên chỉ căn cứ vào tên MGTSV để kết luận cáp đáp ứng toàn bộ yêu cầu của một dự án mỏ cụ thể. Cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ của đúng sản phẩm.


Cáp MGTSV được sử dụng ở đâu?

1. Hệ thống thông tin liên lạc trong mỏ than

MGTSV được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống truyền dẫn quang phục vụ thông tin liên lạc trong môi trường khai thác mỏ.

Có thể sử dụng để kết nối:

  • Hệ thống thông tin.
  • Thiết bị truyền dẫn.
  • Tủ mạng.
  • Điểm phân phối.
  • Các khu vực khai thác.
  • Hệ thống giám sát và điều khiển có sử dụng truyền dẫn quang.

2. Hệ thống viễn thông

Cáp có thể được sử dụng trong các tuyến truyền dẫn viễn thông có yêu cầu cao về cơ học và môi trường.

3. Đi ống – Duct

MGTSV có thể triển khai trong hệ thống ống bảo vệ khi phương án thiết kế đáp ứng kích thước và yêu cầu kéo cáp.

4. Treo – Aerial

Cáp có thể được sử dụng cho phương án treo khi kết cấu tuyến và yêu cầu chịu lực phù hợp với thông số của cáp.

5. Chôn trực tiếp – Direct Buried

Với cấu trúc PSP và khả năng chịu lực, MGTSV có thể được xem xét cho phương án chôn trực tiếp khi đáp ứng điều kiện thiết kế và yêu cầu bảo vệ tuyến.


Vì sao MGTSV phù hợp cho môi trường mỏ than?

Môi trường mỏ có những yêu cầu khác biệt so với mạng LAN hoặc hạ tầng viễn thông thông thường.

Cáp sử dụng trong khu vực này có thể phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu về:

Chống cháy + chống nước + chịu lực + chống nén + chống chuột + độ ổn định nhiệt.

MGTSV được thiết kế theo hướng tích hợp nhiều lớp bảo vệ:

Sợi quang → Ống lỏng → Hợp chất điền đầy → Dây thép trung tâm → Lõi điền đầy → PSP → PE → PVC chống cháy.

Nhờ đó, cáp có cấu trúc phù hợp với những môi trường cần mức độ bảo vệ cao hơn cáp viễn thông thông thường.


MGTSV khác gì cáp quang thông thường?

Tiêu chí MGTSV Cáp quang thông thường
Mục đích thiết kế Môi trường mỏ Viễn thông/LAN
Chống cháy Có thiết kế PVC chống cháy Tùy loại
Gia cường Dây thép trung tâm Tùy loại
Chống nước Nhiều lớp bảo vệ Tùy loại
PSP Tùy loại
Chống chuột Tăng cường nhờ PSP Tùy cấu trúc
Chịu lực Cao Tùy loại
Môi trường đặc thù Mỏ/hầm lò Môi trường thông thường

Nếu dự án nằm trong môi trường mỏ than, không nên thay thế MGTSV bằng một loại cáp quang thông thường chỉ vì có cùng số lượng sợi. Cần kiểm tra yêu cầu chống cháy, cơ học và tiêu chuẩn áp dụng.


Cáp quang MGTSV giá bao nhiêu?

Giá cáp quang MGTSV phụ thuộc vào:

  • Số lượng sợi quang.
  • Loại sợi.
  • Đường kính cáp.
  • Chiều dài.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu đóng gói.
  • Yêu cầu chứng từ.
  • Tiêu chuẩn/chứng nhận cần cung cấp.
  • Điều kiện giao hàng.

Do đó, không nên áp một mức giá cố định cho tất cả cấu hình MGTSV.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

MGTSV + số FO + loại sợi + số mét/km + yêu cầu hồ sơ + địa điểm giao hàng.

Đối với dự án có BOQ, gửi trực tiếp BOQ sẽ giúp đơn vị cung cấp kiểm tra cấu hình và báo giá chính xác hơn.


Mua cáp quang MGTSV chính hãng ở đâu?

Nếu bạn đang tìm cáp quang MGTSV cho mỏ than, hầm lò, hệ thống viễn thông hoặc dự án truyền dẫn, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm.

ULCAB Việt Nam có thể hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn cấu hình MGTSV.
  • Tư vấn số lượng FO.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật.
  • Cung cấp datasheet.
  • Hỗ trợ hồ sơ chất lượng.
  • Hỗ trợ hồ sơ nguồn gốc theo lô hàng.
  • Báo giá theo số lượng.
  • Tư vấn lựa chọn cáp theo phương án triển khai.
  • Hỗ trợ hồ sơ phục vụ dự án và nghiệm thu theo yêu cầu.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về cáp quang MGTSV

Cáp MGTSV là gì?

MGTSV là Multi Loose Tube Miner Optical Fiber Cable, dòng cáp quang thiết kế cho các ứng dụng trong môi trường mỏ, với cấu trúc nhiều ống lỏng, gia cường thép, PSP và vỏ PVC chống cháy.

MGTSV có chống cháy không?

Có. Cấu trúc sản phẩm sử dụng vỏ PVC chống cháy màu xanh và được công bố đáp ứng phương pháp thử theo MT386-1995 cho cáp sử dụng trong mỏ than.

MGTSV có chống nước không?

Có khả năng chống nước nhờ hợp chất điền đầy trong ống lỏng, điền đầy lõi cáp, vật liệu chống nước và lớp PSP.

MGTSV có chống chuột không?

Cấu trúc PSP giúp tăng khả năng bảo vệ cáp trước tác động của chuột và các yếu tố cơ học.

MGTSV có thể chôn trực tiếp không?

Có thể được xem xét cho phương án Direct Buried nếu điều kiện tuyến và yêu cầu thiết kế phù hợp với thông số của sản phẩm.

MGTSV có thể đi ống không?

Có. MGTSV có thể sử dụng cho phương án Duct khi đường kính, bán kính uốn và lực kéo đáp ứng yêu cầu thi công.

MGTSV có thể treo không?

Có thể sử dụng cho phương án Aerial theo thiết kế tuyến và điều kiện chịu lực thực tế.

MGTSV có bao nhiêu FO?

Theo cấu hình được cung cấp, MGTSV có thể từ 2FO đến 216FO.

Nhiệt độ hoạt động của MGTSV là bao nhiêu?

Nhiệt độ lưu trữ/vận hành được cung cấp là -40°C đến +70°C.


Báo giá cáp quang MGTSV chính hãng

Bạn đang cần cáp quang MGTSV chống cháy cho mỏ than, cáp MGTSV 2FO, 4FO, 6FO, 12FO, 24FO, 48FO, 72FO, 96FO, 120FO, 144FO hoặc 216FO?

Hãy gửi cho ULCAB Việt Nam:

Mã cáp + số FO + loại sợi + số lượng + yêu cầu tiêu chuẩn/chứng từ

để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.

MGTSV – Cáp quang chuyên dụng cho môi trường mỏ

Multi Loose Tube | Miner Optical Fiber Cable | Chống cháy | Chống nước | Chịu lực cao | PSP | Chống chuột | 2–216FO | MT386-1995

5/5 - (3 bình chọn)