Dây Cáp Quang HANXIN (GYXTW) Single Mode (SM-9/125μm) Outdoor Fiber Optic Cable | Chính hãng giá tốt

Dây Cáp Quang HANXIN (GYXTW) Single Mode (SM-9/125μm) Outdoor Fiber Optic Cable | Chính hãng giá tốt

Cáp quang GYXTW là dòng cáp quang outdoor được thiết kế cho các hệ thống mạng viễn thông, mạng truyền dẫn, mạng phân phối và các tuyến cáp triển khai treo, luồn ống hoặc chôn theo phương án kỹ thuật phù hợp.

Cáp sử dụng cấu trúc ống lỏng (Loose Tube) chứa các sợi quang, bên ngoài được bảo vệ bởi vật liệu chống nước và băng thép PSP (Polyethylene Steel Polyethylene). Hai dây thép gia cường bố trí song song giúp tăng khả năng chịu lực kéo cho tuyến cáp.

Với ưu điểm đường kính nhỏ, trọng lượng tương đối nhẹ, khả năng bảo vệ cơ học tốt và chi phí cạnh tranh, GYXTW là một trong những cấu trúc cáp được lựa chọn cho nhiều tuyến hạ tầng viễn thông ngoài trời.

Cấu hình sản phẩm có thể được lựa chọn từ 2FO đến 24FO, tùy nhu cầu dung lượng và thiết kế mạng.


Cáp quang GYXTW là gì?

GYXTW là dòng cáp quang ngoài trời sử dụng cấu trúc ống lỏng trung tâm (Central Loose Tube).

Các sợi quang được đặt bên trong ống lỏng có chứa hợp chất điền đầy bảo vệ. Bên ngoài ống lỏng là lớp vật liệu chống nước kết hợp với băng thép gợn sóng PSP, giúp tăng khả năng chống chịu cơ học và hạn chế sự xâm nhập của hơi ẩm.

Phía ngoài cùng là lớp vỏ Polyethylene (PE). Hai dây thép được bố trí song song trong cấu trúc cáp nhằm gia cường và hỗ trợ khả năng chịu lực.

Nhờ cấu trúc này, GYXTW có thể đáp ứng nhiều phương án triển khai như:

  • Tuyến cáp treo.
  • Tuyến cáp đi trong ống.
  • Tuyến cáp ngoài trời.
  • Một số phương án chôn ngầm phù hợp với điều kiện thiết kế.
  • Hệ thống mạng viễn thông và mạng truyền dẫn.

Lưu ý: Phương án lắp đặt thực tế cần căn cứ vào điều kiện tuyến, tải trọng, nguy cơ tác động cơ học và yêu cầu kỹ thuật của dự án.


Cấu tạo cáp quang GYXTW

Cáp GYXTW được thiết kế với cấu trúc tương đối đơn giản nhưng tập trung vào khả năng bảo vệ sợi quang trước tác động cơ học, độ ẩm và môi trường ngoài trời.

1. Sợi quang

Các sợi quang được bố trí bên trong ống lỏng trung tâm.

Cấu trúc này tạo khoảng bảo vệ cho sợi quang, giúp giảm tác động trực tiếp của lực kéo, uốn cong và biến dạng lên sợi trong quá trình thi công và vận hành.

Tùy cấu hình sản phẩm, GYXTW có thể được cung cấp từ 2 sợi đến 24 sợi quang.

2. Ống lỏng Loose Tube

Ống lỏng là bộ phận bảo vệ trực tiếp cho sợi quang.

Vật liệu ống được thiết kế có khả năng chống thủy phân, đồng thời bên trong chứa hợp chất điền đầy nhằm bảo vệ sợi quang.

Một ưu điểm của cấu trúc Loose Tube là giúp kiểm soát chiều dài dư của sợi quang, từ đó hạn chế ảnh hưởng của sự co giãn hoặc tác động cơ học lên sợi.

3. Hợp chất điền đầy

Hợp chất đặc biệt được sử dụng bên trong ống lỏng để bảo vệ sợi quang.

Vật liệu này hỗ trợ:

  • Bảo vệ sợi trước tác động cơ học.
  • Hạn chế sự xâm nhập của nước.
  • Duy trì môi trường bảo vệ ổn định quanh sợi.
  • Hỗ trợ khả năng làm việc lâu dài của tuyến cáp.

4. Lớp chống nước

Cấu trúc GYXTW sử dụng vật liệu chống nước bên ngoài ống lỏng.

Kết hợp với hợp chất điền đầy và lớp PSP, cấu trúc này giúp hạn chế sự lan truyền của nước theo chiều dọc cáp.

5. Băng thép PSP

PSP là lớp băng thép được sử dụng để tăng khả năng bảo vệ cơ học của cáp.

Lớp PSP hỗ trợ:

  • Tăng khả năng chống nén.
  • Tăng khả năng chống va đập.
  • Tăng khả năng bảo vệ trước tác động cơ học.
  • Hỗ trợ khả năng chống ẩm của cấu trúc cáp.

Đây là một trong những đặc điểm quan trọng giúp GYXTW khác biệt so với những cấu trúc cáp outdoor không có lớp gia cường kim loại tương tự.

6. Hai dây thép gia cường

Hai dây thép được bố trí song song đối xứng trong cấu trúc cáp.

Hai thành phần này có nhiệm vụ gia cường, hỗ trợ khả năng chịu lực kéo và góp phần duy trì hình dạng của cáp trong quá trình thi công.

Theo cấu hình tham khảo, dây thép có thể sử dụng kích thước 2 × 1,2 mm hoặc 2 × 1,5 mm.

7. Vỏ PE màu đen

Lớp vỏ ngoài sử dụng Polyethylene (PE).

Vỏ PE giúp bảo vệ lõi cáp trước các tác động từ môi trường bên ngoài và hỗ trợ khả năng chống tia cực tím khi cáp được triển khai ngoài trời.


Ưu điểm nổi bật của cáp quang GYXTW

Thiết kế dành cho môi trường ngoài trời

GYXTW được phát triển cho các tuyến cáp outdoor, nơi cáp phải chịu tác động của nhiệt độ, độ ẩm, tia UV và các yếu tố môi trường khác.

Vỏ PE cùng cấu trúc bảo vệ bên trong giúp cáp phù hợp với nhiều phương án triển khai ngoài trời.

Ống lỏng bảo vệ sợi quang

Sợi quang nằm trong ống lỏng trung tâm giúp giảm tác động cơ học trực tiếp lên sợi.

Đây là cấu trúc phổ biến trong nhiều dòng cáp quang ngoài trời nhờ khả năng bảo vệ sợi và tối ưu kích thước.

Khả năng chống nước theo chiều dọc

Cấu trúc hợp chất điền đầy, vật liệu chống nước và PSP giúp hạn chế nước xâm nhập và lan truyền dọc theo lõi cáp.

Theo thông số tham khảo của sản phẩm, mẫu cáp có khả năng đáp ứng thử nghiệm chống nước theo chiều dọc với mẫu dài 3 m dưới cột nước 1 m trong 24 giờ mà không có hiện tượng thấm nước.

Băng thép PSP tăng cường bảo vệ cơ học

Lớp PSP giúp cải thiện khả năng chống nén và chống va đập của cáp.

Đây là ưu điểm quan trọng khi cáp được triển khai trong những tuyến có nguy cơ chịu tác động cơ học.

Hai dây thép tăng khả năng chịu lực

Hai dây thép song song hỗ trợ khả năng chịu lực kéo của cáp.

Điều này đặc biệt hữu ích khi cáp được kéo trong ống hoặc triển khai theo các phương án cần kiểm soát lực kéo trong quá trình thi công.

Đường kính nhỏ, trọng lượng tương đối nhẹ

Theo cấu hình tham khảo, đường kính ngoài của GYXTW khoảng 9,0–11 mm, trong khi trọng lượng khoảng 100–120 kg/km.

Thiết kế này giúp cáp thuận tiện hơn trong vận chuyển, kéo cáp và thi công.

Khoảng cách cung cấp dài

GYXTW có thể được cung cấp với chiều dài cuộn lớn, giúp giảm số lượng mối nối trên tuyến và có thể tối ưu thời gian thi công.

Chiều dài thực tế phụ thuộc cấu hình, yêu cầu sản xuất và phương án đóng gói.


Thông số kỹ thuật cáp quang GYXTW

Thông số GYXTW
Loại cáp Cáp quang outdoor
Cấu trúc Central Loose Tube
Số sợi 2–24FO
Số dây thép 2 dây
Kích thước dây thép 2 × 1,2 mm / 2 × 1,5 mm
Đường kính ngoài 9,0–11 mm
Lớp gia cường Dây thép + PSP
Vỏ ngoài Polyethylene (PE)
Lực kéo ngắn hạn tham khảo ≥1500 N
Khả năng chống nén tham khảo ≥1000 N
Khả năng chống va đập 5 N.m × 5 lần
Bán kính uốn Khoảng 20 lần đường kính ngoài
Nhiệt độ -40°C đến +60°C
Trọng lượng Khoảng 100–120 kg/km
Chống nước dọc Không thấm nước theo điều kiện thử nghiệm công bố
Ứng dụng Treo, ống và các phương án triển khai phù hợp

 

Lưu ý: Các thông số trên là thông số tham khảo theo cấu hình được cung cấp. Thông số chính thức cần được xác nhận theo datasheet của đúng mã cáp, số FO và lô hàng trước khi đưa vào hồ sơ dự án.


Cáp quang GYXTW 2FO, 4FO, 6FO, 8FO, 12FO, 24FO

Tùy dung lượng mạng và yêu cầu dự phòng, GYXTW có thể lựa chọn với nhiều số lượng sợi khác nhau.

Cáp quang GYXTW 2FO

GYXTW 2FO phù hợp với các tuyến kết nối đơn giản, điểm–điểm hoặc hệ thống có nhu cầu số lượng sợi thấp.

Cấu hình này có thể phù hợp khi ưu tiên tiết kiệm chi phí và kích thước tuyến.

Cáp quang GYXTW 4FO

GYXTW 4FO là lựa chọn phù hợp cho nhiều tuyến phân phối nhỏ và các kết nối điểm–điểm cần thêm sợi dự phòng.

Cáp quang GYXTW 6FO

GYXTW 6FO đáp ứng nhu cầu cao hơn so với 2FO và 4FO, phù hợp với các tuyến mạng cần thêm dung lượng hoặc dự phòng.

Cáp quang GYXTW 8FO

GYXTW 8FO có thể sử dụng cho các tuyến mạng phân phối, mạng doanh nghiệp và kết nối giữa các khu vực.

Cáp quang GYXTW 12FO

GYXTW 12FO phù hợp với các tuyến cần nhiều sợi hơn, đặc biệt khi hệ thống có nhu cầu mở rộng hoặc dự phòng.

Cáp quang GYXTW 24FO

GYXTW 24FO dành cho các tuyến có nhu cầu dung lượng cao hơn, phù hợp với mạng phân phối, backbone và các dự án hạ tầng viễn thông.


Cáp quang GYXTW dùng để làm gì?

GYXTW có thể được lựa chọn cho nhiều hệ thống truyền dẫn ngoài trời.

1. Mạng viễn thông

Cáp có thể được sử dụng trong các tuyến kết nối giữa:

  • Tủ phối quang.
  • Điểm phân phối.
  • Trạm viễn thông.
  • Các node mạng.
  • Tuyến truyền dẫn.

2. Tuyến cáp treo

Với hai dây thép gia cường, GYXTW có thể được sử dụng trong những phương án triển khai treo phù hợp với thiết kế.

Khi thi công cáp treo, cần tính toán khoảng vượt, tải trọng, lực căng và điều kiện môi trường để lựa chọn đúng cấu hình.

3. Cáp quang luồn ống

Thiết kế đường kính nhỏ và trọng lượng tương đối nhẹ giúp GYXTW phù hợp với nhiều phương án kéo cáp trong ống.

Khi kéo cáp cần tuân thủ bán kính uốn và lực kéo cho phép để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất truyền dẫn.

4. Mạng phân phối ngoài trời

GYXTW có thể được sử dụng cho các tuyến phân phối giữa các khu vực, tủ mạng và điểm truy nhập.

5. Hệ thống truyền dẫn dữ liệu

Cáp có thể được sử dụng cho các hệ thống truyền dữ liệu số hoặc các tuyến truyền dẫn quang phù hợp với thiết kế.


Cáp GYXTW có phải cáp quang chôn trực tiếp không?

GYXTW có thể được sử dụng cho một số phương án chôn ngầm nếu cấu hình sản phẩm và thiết kế tuyến đáp ứng yêu cầu.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi loại GYXTW đều phù hợp để chôn trực tiếp.

Đối với tuyến chôn ngầm, cần đánh giá:

  • Độ sâu chôn cáp.
  • Tải trọng tác động lên tuyến.
  • Điều kiện đất.
  • Nguy cơ va đập.
  • Khả năng chống nén.
  • Khả năng chống nước.
  • Phương án bảo vệ cơ học.
  • Yêu cầu của chủ đầu tư.

Nếu tuyến có yêu cầu bảo vệ cơ học cao, nên lựa chọn cấu trúc cáp được thiết kế chuyên biệt cho phương án chôn trực tiếp.


Cáp GYXTW có chống nước không?

Có.

Cấu trúc GYXTW sử dụng hợp chất điền đầy, vật liệu chống nước và lớp PSP nhằm hạn chế sự xâm nhập và lan truyền của nước theo chiều dọc cáp.

Theo thông số kỹ thuật tham khảo, khả năng chống nước dọc được kiểm tra trên mẫu dài 3 m dưới cột nước 1 m trong thời gian 24 giờ.

Tuy nhiên, khả năng chống nước của toàn bộ tuyến cáp còn phụ thuộc vào:

  • Mối nối.
  • Hộp nối.
  • Hộp phối quang.
  • Đầu bịt.
  • Ống bảo vệ.
  • Phương pháp thi công.
  • Điều kiện địa hình.

Vì vậy, cần thiết kế đồng bộ toàn bộ tuyến thay vì chỉ đánh giá khả năng chống nước của sợi cáp.


Cáp quang GYXTW có chịu được nhiệt độ ngoài trời không?

Theo thông số tham khảo, GYXTW có dải nhiệt độ khoảng -40°C đến +60°C.

Dải nhiệt độ thực tế cần được xác nhận theo datasheet của đúng cấu hình sản phẩm.

Đối với những dự án triển khai tại khu vực có điều kiện nhiệt độ đặc biệt, cần kiểm tra thêm yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.


GYXTW có vỏ PE chống tia UV không?

Có.

Vỏ ngoài của GYXTW sử dụng Polyethylene màu đen, được thiết kế để phù hợp với môi trường ngoài trời và hỗ trợ khả năng chống tác động của tia cực tím.

Đây là một trong những lý do GYXTW được sử dụng cho các tuyến cáp outdoor.


GYXTW có lớp giáp thép không?

GYXTW sử dụng băng thép PSP để tăng cường khả năng bảo vệ cơ học.

Ngoài ra, cấu trúc cáp có hai dây thép song song làm thành phần gia cường.

Vì vậy, GYXTW khác với các dòng cáp hoàn toàn phi kim loại như GYFXY.


So sánh cáp GYXTW và GYFXY

Tiêu chí GYXTW GYFXY
Cấu trúc Central Loose Tube Unitube
Thành phần gia cường Thép + PSP FRP
Kim loại Không
Giáp PSP Không
Khả năng bảo vệ cơ học Cao hơn tùy cấu hình Nhẹ hơn, tùy cấu hình
Trọng lượng Khoảng 100–120 kg/km theo cấu hình tham khảo Thường nhẹ hơn
Môi trường Outdoor Indoor/Outdoor tùy thiết kế
Đi trong ống
Treo Có thể theo thiết kế Tùy cấu hình
Ưu tiên Bảo vệ cơ học Nhẹ, phi kim

 

GYXTW phù hợp khi cần cấu trúc có băng thép và dây thép gia cường, trong khi GYFXY phù hợp khi ưu tiên thiết kế phi kim, gọn nhẹ.


Tiêu chuẩn cáp quang GYXTW

Thông tin sản phẩm cung cấp cho thấy GYXTW được công bố phù hợp với YD/T 769.

Khi sử dụng trong hồ sơ dự án, cần đặc biệt lưu ý phiên bản tiêu chuẩn được ghi trên datasheet hoặc chứng từ của nhà sản xuất.

Không nên chỉ ghi tiêu chuẩn vào BOQ dựa trên thông tin quảng cáo mà chưa đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức.


Những yếu tố cần kiểm tra khi mua cáp GYXTW

Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ:

Số lượng sợi

Lựa chọn 2FO, 4FO, 6FO, 8FO, 12FO hoặc 24FO tùy thiết kế.

Loại sợi quang

Cần xác định Single Mode hoặc loại sợi cụ thể theo yêu cầu hệ thống.

Đường kính cáp

Đường kính ảnh hưởng đến phương án kéo cáp, ống bảo vệ và phụ kiện.

Lực kéo

Cần xác định lực kéo dài hạn/ngắn hạn để tránh gây ảnh hưởng đến sợi trong quá trình thi công.

Bán kính uốn

Không nên uốn cáp nhỏ hơn bán kính cho phép của nhà sản xuất.

Phương án triển khai

Xác định cáp được:

  • Treo.
  • Luồn ống.
  • Đi trong máng.
  • Chôn ngầm.
  • Triển khai ngoài trời.

Hồ sơ vật tư

Nếu sử dụng cho dự án, nên yêu cầu:

  • Datasheet.
  • COCQ nếu cần.
  • Packing List.
  • B/L.
  • Tài liệu xuất xứ.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • Chứng từ theo yêu cầu của chủ đầu tư.

Cáp quang GYXTW giá bao nhiêu?

Giá cáp quang GYXTW phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Số FO.
  • Loại sợi.
  • Chiều dài cuộn.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Cấu hình dây thép.
  • Đường kính cáp.
  • Yêu cầu hồ sơ.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Khối lượng dự án.

Các cấu hình phổ biến gồm:

GYXTW 2FO – GYXTW 4FO – GYXTW 6FO – GYXTW 8FO – GYXTW 12FO – GYXTW 24FO.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số FO, loại sợi, số lượng mét và yêu cầu chứng từ.

Đối với dự án số lượng lớn, gửi BOQ sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn cấu hình và báo giá sát với nhu cầu hơn.


Mua cáp quang GYXTW chính hãng ở đâu?

Nếu bạn đang tìm cáp quang GYXTW outdoor chính hãng, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn đúng cấu hình và cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật.

CÔNG TY TNHH ULCAB VIỆT NAM hỗ trợ cung cấp cáp quang GYXTW cho các nhu cầu:

  • Nhà thầu viễn thông.
  • Nhà thầu M&E.
  • Đơn vị CNTT.
  • Đại lý thiết bị mạng.
  • Công trình xây dựng.
  • Dự án hạ tầng viễn thông.
  • Hệ thống mạng doanh nghiệp.

Khách hàng có thể yêu cầu tư vấn cấu hình 2FO–24FO, phương án triển khai và hồ sơ vật tư theo nhu cầu dự án.


FAQ – Câu hỏi thường gặp về cáp quang GYXTW

GYXTW là cáp quang gì?

GYXTW là dòng cáp quang outdoor có cấu trúc Central Loose Tube, sử dụng hợp chất điền đầy, lớp chống nước, băng thép PSP, hai dây thép gia cường và vỏ PE.

GYXTW có bao nhiêu sợi?

Cáp GYXTW có thể được cung cấp với cấu hình từ 2FO đến 24FO, tùy sản phẩm và yêu cầu sản xuất.

GYXTW có dùng ngoài trời được không?

Có. GYXTW được thiết kế cho các tuyến outdoor với vỏ PE và cấu trúc bảo vệ phù hợp.

GYXTW có thể đi trong ống không?

Có. Đường kính nhỏ và trọng lượng tương đối nhẹ giúp GYXTW phù hợp với nhiều phương án luồn cáp trong ống.

GYXTW có thể dùng để treo không?

Có thể sử dụng cho phương án treo nếu cấu hình cáp và thiết kế tuyến đáp ứng yêu cầu về lực kéo, khoảng vượt và tải trọng.

GYXTW có chống nước không?

Có. Cáp sử dụng hợp chất điền đầy, vật liệu chống nước và PSP nhằm hạn chế sự xâm nhập, lan truyền của nước theo chiều dọc.

GYXTW có giáp thép không?

GYXTW sử dụng băng thép PSP và hai dây thép gia cường trong cấu trúc cáp.

GYXTW và GYFXY khác nhau như thế nào?

GYXTW sử dụng thành phần thép và PSP để tăng cường bảo vệ cơ học, trong khi GYFXY sử dụng cấu trúc phi kim với FRP.

GYXTW có phù hợp chôn trực tiếp không?

Tùy cấu hình và thiết kế tuyến. Không nên mặc định mọi GYXTW đều phù hợp cho chôn trực tiếp; cần kiểm tra khả năng chịu nén, chống nước và yêu cầu cơ học của công trình.

GYXTW giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số FO, loại sợi, chiều dài, số lượng, cấu hình và yêu cầu hồ sơ. Liên hệ nhà cung cấp với BOQ hoặc số lượng cụ thể để nhận báo giá chính xác.


Kết luận

Cáp quang GYXTW là giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống cáp quang ngoài trời nhờ cấu trúc Central Loose Tube, hợp chất điền đầy, chống nước, băng thép PSP, hai dây thép gia cường và vỏ PE.

Với cấu hình từ 2FO đến 24FO, GYXTW có thể đáp ứng nhiều nhu cầu từ tuyến phân phối nhỏ đến hệ thống hạ tầng viễn thông và mạng truyền dẫn.

Các ưu điểm đáng chú ý của GYXTW gồm:

  • Cấu trúc Loose Tube bảo vệ sợi quang.
  • Băng thép PSP tăng khả năng bảo vệ cơ học.
  • Hai dây thép hỗ trợ chịu lực kéo.
  • Vỏ PE phù hợp môi trường ngoài trời.
  • Khả năng chống nước theo chiều dọc.
  • Đường kính nhỏ, trọng lượng tương đối nhẹ.
  • Có thể triển khai treo hoặc trong ống tùy thiết kế.
  • Cấu hình 2FO–24FO.
  • Chi phí cạnh tranh cho nhiều phương án hạ tầng.

Nếu bạn cần cáp quang GYXTW 2FO, 4FO, 6FO, 8FO, 12FO hoặc 24FO, hãy cung cấp số lượng, loại sợi và phương án triển khai để được tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá theo nhu cầu thực tế.

GYXTW – Outdoor Fiber Optic Cable | Central Loose Tube | PSP | Steel Strength Member | PE Sheath | 2FO–24FO.

GYXTW SINGLE MODE (SM) 9/125

GYXTW MULTI MODE (MM OM2) 50/125

GYXTW MULTI MODE (MM OM3) 50/125

GYXTW MULTI MODE (MM OM4) 50/125

5/5 - (2 bình chọn)