Dây Cáp Điện LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV, -40°C to +80°C, BLACK | Chính hãng giá tốt

Dây Cáp Điện LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV, -40°C to +80°C, BLACK | Chính hãng giá tốt

Hãng sản xuất: LAPP KABEL

Xuất xứ thương hiệu: Germany

(Giấy tờ: CO,CQ,BIL,PACKING LIST, TỜ KHAI đầy đủ)

Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV được sử dụng Dây dẫn mảnh làm từ các sợi đồng trần; Lõi cách điện: PVC, chịu lạnh; Vỏ ngoài: PVC, chịu lạnh, màu đen. Chống cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2, Chống tia cực tím và thời tiết theo tiêu chuẩn ISO 4892-2, Chống ozone theo tiêu chuẩn EN 50396, Dẻo dai đến -30°C (RAL 9005)

Cáp LAPP KABEL ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV là dòng cáp điều khiển – cấp nguồn điện áp cao (0,6/1 kV), vỏ ngoài dày, bền (≥ 1.8 mm), chịu được môi trường khắc nghiệt và có thể uốn linh hoạt mức độ vừa phải. Vì vậy, nó được dùng trong nhiều khu vực cụ thể như sau:


🏭 1. Plant Engineering (Kỹ thuật nhà máy)

Khu vực sử dụng:

  • Kết nối giữa các tủ điện chính (MCC, tủ phân phối)
  • Dây cấp nguồn cho thiết bị trong xưởng
  • Tuyến cáp chạy ngoài trời trong khuôn viên nhà máy
  • Hệ thống điều khiển có yêu cầu điện áp cao

👉 Phù hợp khi:

  • Cần cáp vừa bền cơ học, vừa chịu điện áp cao

⚙️ 2. Industrial Machinery (Máy móc công nghiệp)

Vị trí lắp đặt:

  • Cấp nguồn cho máy CNC, máy ép, máy gia công
  • Kết nối motor công suất lớn
  • Dây đi từ tủ điện đến máy
  • Thiết bị có chuyển động nhẹ, không liên tục

👉 Dùng cho:

  • Nguồn + điều khiển, không chỉ tín hiệu

❄️ 3. HVAC (Heating & Air Conditioning)

Khu vực:

  • Hệ thống chiller trung tâm
  • Cooling tower (tháp giải nhiệt)
  • Quạt công suất lớn, AHU ngoài trời
  • Tuyến cáp ngoài trời nối giữa các thiết bị

👉 Ưu điểm:

  • Chịu nắng, mưa tốt
  • Vỏ dày → bền với môi trường khắc nghiệt

⚡ 4. Power Stations (Nhà máy điện)

Khu vực sử dụng:

  • Kết nối thiết bị trong nhà máy điện
  • Hệ thống phụ trợ (auxiliary systems)
  • Tuyến cáp ngoài trời
  • Khu vực có điều kiện môi trường khắc nghiệt

👉 Phù hợp:

  • Nhiệt độ, tải và yêu cầu độ bền cao

🎭 5. Stage Applications (Sân khấu, sự kiện)

Khu vực:

  • Cấp nguồn cho hệ thống ánh sáng
  • Âm thanh, thiết bị sân khấu
  • Dây chạy trên sàn, ngoài trời
  • Setup tạm thời, tháo lắp nhiều lần

👉 Lợi ích:

  • Chịu mài mòn, giẫm đạp tốt
  • Linh hoạt khi lắp đặt

🌬️ 6. Ứng dụng xoắn – Wind Turbine (WTG)

Khu vực đặc biệt:

  • Vòng loop trong tua-bin gió (nacelle ↔ tower)
  • Nơi cáp bị xoắn (torsion) theo chuyển động turbine

👉 Điểm mạnh:

  • Chịu xoắn tốt
  • Không bị hư hại khi chuyển động lặp lại

🔄 7. Lắp đặt & chuyển động

Ứng dụng:

  • Lắp đặt cố định (fixed installation)
  • Chuyển động nhẹ, không liên tục
  • Không chịu lực kéo căng

👉 Không phù hợp:

  • Chuyển động liên tục (drag chain)

🌦️ 8. Outdoor Applications (Ngoài trời)

Khu vực:

  • Tuyến cáp ngoài trời không cần ống bảo vệ
  • Khu vực có UV, mưa, bụi
  • Công trình công nghiệp, năng lượng

👉 Vỏ BK:

  • Chống UV
  • Chịu thời tiết tốt

🛡️ 9. Lợi thế vỏ ngoài dày (≥ 1.8 mm)

Ứng dụng:

  • Khu vực dễ va chạm cơ học
  • Máng cáp hở
  • Sàn nhà xưởng
  • Nơi cần độ bền cao lâu dài

👉 Tác dụng:

  • Tăng tuổi thọ cáp
  • Giảm hư hỏng do môi trường

✅ Kết luận

Cáp này thường đi ở:

  • Tuyến cấp nguồn công nghiệp
  • Ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
  • Khu vực có chuyển động nhẹ hoặc xoắn
  • Nhà máy điện, HVAC lớn, turbine gió

👉 Phù hợp khi bạn cần:

  • Điện áp cao (0.6/1 kV)
  • Độ bền cơ học + vỏ dày
  • Dùng ngoài trời & chịu thời tiết
  • Có thể chịu xoắn nhẹ

ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV

ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV: PVC power and control cable for various applications, conductor class 5, colour coded up to 5 cores, 0.6/1 kV, outdoor use

  • Good outdoor performance
  • CPR: Article number choice under www.lappkabel.com/cpr

Suitable for outdoor use  Cold-resistant  Torsion-resistant  UV-resistant

CE  EAC  Fire

Benefits

  • High electrical performance due to 4 kV test voltage

Application range

  • Plant engineering, industrial machinery, heating and air-conditioning systems, power stations, stage applications
  • For fixed installation as well as occasional flexing at free, non-continuously recurring movement without tensile load
  • Suitable for torsional applications which are typical for the loop in wind turbine generators (WTG)
  • Suitable for outdoor applications
  • Each dimension with nominal/ minimum average wall thickness of the outer sheath of at least 1.8 mm: For applications where a strengthened outer sheath may turn out to be advantageous

Product features

  • Flame-retardant according IEC 60332-1-2
  • UV and weather-resistant according to ISO 4892-2
  • Ozone-resistant according to EN 50396
  • Flexible down to -30°C

Product Make-up

  • Fine-wire strand made of bare copper wires
  • Core insulation: PVC, cold-resistant
  • PVC outer sheath, cold-resistant, black (RAL 9005)

Technical Data

Classification ETIM 5

  • ETIM 5.0 Class-ID: EC000057
  • ETIM 5.0 Class-Description: Low voltage power cable

Classification ETIM 6

  • ETIM 6.0 Class-ID: EC000057
  • ETIM 6.0 Class-Description: Low voltage power cable

Core identification code

  • Up to 5 cores: colour-coded according to VDE 0293-308, refer to Appendix T9
  • From 6 cores: ÖLFLEX® colour code, refer to Appendix T7

Conductor stranding

  • Fine wire according to VDE 0295,
    class 5/IEC 60228 class 5

Torsion movement in WTG

  • TW-0 & TW-1, refer to Appendix T0

Minimum bending radius

  • Occasional flexing: 15 x outer diameter
  • Fixed installation: 4 x outer diameter

Nominal voltage

  • U0/U: 600/1000 V

Test voltage

  • 4000 V

Protective conductor

  • G = with GN-YE protective conductor
  • X = without protective conductor

Temperature range

  • Occasional flexing: -30°C to +70°C
  • Fixed installation: -40°C to +80°C
Article number Number of cores and mm² per conductor Outer diameter [mm] Copper index (kg/km) Weight (kg/km)
1120457
3 G 1.0 9 29 112
1120459
5 G 1.0 10.4 48 152
1120462
2 X 1.5 9.6 29 123
1120463
3 G 1.5 10.1 43 144
1120464
4 G 1.5 10.8 58 170
1120465
5 G 1.5 11.7 72 199
1120469
3 G 2.5 11.3 72 182
1120470
4 G 2.5 12.2 96 225
1120474
4 G 4.0 13.8 154 324
1120475
4 G 6.0 15.1 230 442

5/5 - (46 bình chọn)
error: Content is protected !!