Dây Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® EB , -40°C to +80°C , Sky Blue | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Dây Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® EB , -40°C to +80°C , Sky Blue | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Hãng sản xuất: LAPP KABEL

Xuất xứ thương hiệu: Germany

(Giấy tờ: CO,CQ,BIL,PACKING LIST, TỜ KHAI đầy đủ)

Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu LAPP KABEL ÖLFLEX® EB đước sử dụng Dây dẫn mảnh làm từ các sợi đồng trần, Cách điện PVC LAPP P8/1, Các lõi được xoắn thành nhiều lớp, Vỏ ngoài: PVC, màu xanh da trời tương tự RAL 5015. Chống tia cực tím và chịu được thời tiết theo tiêu chuẩn ISO 4892-2, Chống cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2.

Cáp LAPP KABEL ÖLFLEX® EB là dòng cáp chuyên dụng cho mạch an toàn nội tại (intrinsically safe circuits – Ex i), nên phạm vi ứng dụng trong nhà máy thường gắn với các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.

⚠️ 1. Hệ thống an toàn phòng nổ (Intrinsic Safety – Ex i)

  • Đây là ứng dụng cốt lõi của dòng ÖLFLEX® EB
  • Dùng cho mạch có năng lượng thấp, không gây tia lửa → an toàn trong môi trường dễ cháy

👉 Thường dùng trong:

  • Nhà máy dầu khí (oil & gas)
  • Nhà máy hóa chất
  • Kho chứa nhiên liệu

👉 Ví dụ:

  • Kết nối cảm biến áp suất trong khu vực Zone 1 / Zone 2
  • Tín hiệu từ thiết bị đo mức bồn chứa hóa chất

🧪 2. Hệ thống đo lường trong môi trường nguy hiểm

  • Truyền tín hiệu từ:
    • Sensor nhiệt độ
    • Flow meter
    • Pressure transmitter

👉 Vì:

  • Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60079-14
  • Đảm bảo không phát sinh năng lượng đủ gây cháy nổ

🏭 3. Tích hợp trong hệ thống điều khiển nhà máy (Process Control)

  • Kết nối từ thiết bị hiện trường → tủ điều khiển (PLC/DCS)
  • Đặc biệt trong các ngành:
    • Hóa chất
    • Xi măng
    • Thực phẩm (khu có khí dễ cháy như ethanol, gas)

👉 Màu vỏ xanh (RAL 5015) giúp:

  • Nhận diện nhanh: mạch intrinsically safe
  • Tránh đấu nhầm với mạch thường

🌦️ 4. Lắp đặt ngoài trời & môi trường khắc nghiệt

  • Có thể sử dụng:
    • Ngoài trời
    • Khu vực có UV, độ ẩm cao

👉 Nhờ:

  • Chống UV theo ISO 4892-2
  • Chống cháy lan IEC 60332-1-2

📦 5. Ứng dụng trong hệ thống bồn chứa & silo

  • Kết nối:
    • Cảm biến mức (level sensor)
    • Công tắc mức (level switch)

👉 Đặc biệt phù hợp vì:

  • Những khu vực này thường có hơi gas/dust → cần Ex i

ÖLFLEX® EB

Control cable for intrinsically safe circuits according to IEC 60079-14 / EN 60079-14 / VDE 0165-1

ÖLFLEX® EB – PVC control cable, flexible and numbered, with blue outer sheath for intrinsically-safe circuits, U0/U: 300/500V

  • CPR: Article number choice under www.lappkabel.com/cpr
  • For use within intrinsically safe circuits – type of protection ‘i’
  • UV and weather-resistant according to ISO 4892-2

Good chemical resistance

CE  EAC  Fire

Benefits

  • Space-saving installation due to small cable diameters
  • Suitable for outdoor applications

Application range

  • For intrinsically safe circuits (type of protection i – intrinsic safety) according to IEC 60079-14:2013 / EN 60079-14:2014 / VDE 0165-1:2014, section 16.2.2

Product features

  • UV and weather-resistant according to ISO 4892-2
  • Flame-retardant according IEC 60332-1-2

Norm references / Approvals

  • Based on EN 50525-2-51

Product Make-up

  • Fine-wire strand made of bare copper wires
  • PVC insulation LAPP P8/1
  • Cores twisted in layers
  • Outer sheath: PVC, sky blue similar to RAL 5015

Technical Data

Classification ETIM 5

  • ETIM 5.0 Class-ID: EC000104
  • ETIM 5.0 Class-Description: Control cable

Classification ETIM 6

  • ETIM 6.0 Class-ID: EC000104
  • ETIM 6.0 Class-Description: Control cable

Core identification code

  • Black with white numbers acc. to VDE 0293-334

Mutual capacitance

  • Core/core approx. 140 nF/km

Inductivity

  • approx. 0.52 mH/km

Conductor stranding

  • Fine wire according to VDE 0295,
    class 5/IEC 60228 class 5

Minimum bending radius

  • Occasional flexing: 15 x outer diameter
  • Fixed installation: 4 x outer diameter

Nominal voltage

  • U0/U: 300/500 V

Test voltage

  • Core/core: 3000 V

Temperature range

  • Occasional flexing: -5°C to +70°C
  • Fixed installation: -40°C to +80°C
Article number Number of cores and mm² per conductor Outer diameter [mm] Copper index (kg/km) Weight (kg/km)
ÖLFLEX® EB without protective conductor GN/YE
0012420
2 X 0.75 5.4 14.7 50
0012421
3 X 0.75 5.7 22.1 60
0012430
4 X 0.75 6.2 29.4 81
0012422
5 X 0.75 6.7 36.8 88
0012423
7 X 0.75 7.3 51.5 115
0012425
12 X 0.75 9.9 88.2 185
0012427
18 X 0.75 11.7 132.3 282
0012429
25 X 0.75 13.8 183.8 393
0012440
2 X 1.0 5.7 19.7 57
0012441
3 X 1.0 6 29.6 73
0012443
5 X 1.0 7.1 49.4 105
0012444
7 X 1.0 8 69.1 138
0012446
12 X 1.0 10.5 118.4 231
0012448
18 X 1.0 12.7 177.7 331
0012401
2 X 1.5 6.3 29 80
0012402
3 X 1.5 6.7 43 105
0012403
4 X 1.5 7.2 58 125
0012404
5 X 1.5 8.1 72 139
ÖLFLEX® EB with protective conductor GN/YE
0012501
3 G 1.5 6.7 43 105
0012502
4 G 1.5 7.2 58 125
0012503
5 G 1.5 8.1 72 139
0012504
7 G 1.5 8.9 101 180
0012505
12 G 1.5 12 173 339
0012506
18 G 1.5 14.4 259 513
0012507
25 G 1.5 16.9 360 698

5/5 - (67 bình chọn)
error: Content is protected !!