✅Cáp LAPP KABEL UNITRONIC® BUS PB | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất

UNITRONIC® BUS PB

Fixed installation

These bus cables can be used for PROFIBUS-DP, PROFIBUS-FMS and FIP. Available with Fast Connect and halogen-free.

  • Lapp Kabel is a member of the PROFIBUS user organisation (PNO)
  • A for Advanced
    here: UL and CSA certifications

UV-resistant Halogen-free Industrial machinery and plant engineering Automation & fältinstallation

Application range

  • For fixed installation
    Maximum electromagnetic screening
  • Dry or damp rooms
  • Article no. 2170233, 2170333, 2170820, 2170824, 2170826 are all UV-resistant

Product features

  • These bus cables can be used for PROFIBUS-DP as well as for PROFIBUS-FMS and FIP
  • Based on the bit rates listed, in accordance with PNO specifications the following maximum cable lengths for a bus segment apply
    (cable type A, PROFIBUS-DP):
    93.75 kbit/s = 1200 m
    187.5 kbit/s = 1000 m
    500 kbit/s = 400 m
    1.5 Mbit/s = 200 m
    12.0 Mbit/s = 100 m

Norm references / approvals

  • In accordance with DIN 19245 and EN 50170, e.g. for SIEMENS SIMATIC NET, also suitable for FIP (Factory Instrumentation Protocol)
  • See below for UL certification type

Design

  • FC: “Fast Connect” cable design
  • P: Polyurethane
    H: Halogen-free
  • PE: Polyethylene, sheath colour, black. E.g. for the food
    and beverage industry.
  • 7-W: 7-wire, e.g. for applications
    where vibrations occur
  • COMBI: Data transmission and
    power supply in one cable

Classification

  • ETIM 5.0 Class-ID: EC000830
  • ETIM 5.0 Class-Description: Data cable

Operating capacitance

  • (800 Hz): max. 30 nF/km

Peak operating voltage

  • (not for power applications)
    250 V

Conductor resistance

  • (loop): max. 186 ohm/km.
    See data sheet

Minimum bending radius

  • Fixed installation: see data sheet

Test voltage

  • Core/Core: 1500 V eff.

Characteristic impedance

  • 150 ±15 ohm
Article number Article designation Number of pairs and conductor diameter
(mm)
Outer diameter (mm) Copper index (kg/km) Weight (kg/km)
For fixed installation – conventional cable assembly
2170220 UNITRONIC® BUS PB 1 x 2 x 0.64 8 30.1 74
2170233 UNITRONIC® PB PE 1 x 2 x 0.64 8 30.1 57
2170226 UNITRONIC® BUS PB H 7-W 1 x 2 x 0.64 8 30.1 55
2170225 UNITRONIC® BUS PB COMBI 7-W 1 x 2 x 0,64 Ø + 3 x 1,0 mm² 9.8 59 92
For fixed installation – UL/CSA CMX approval
2170219 UNITRONIC® BUS PB A 1 x 2 x 0.64 8 30.1 57
For fixed installation – UL/CSA CMG approval
2170824 UNITRONIC® BUS PB 7-W A 1 x 2 x 0.64 8 30.1 55
For fixed installation – “Fast Connect” cable assembly
2170333 UNITRONIC® BUS PB PE FC 1 x 2 x 0.64 8 26 67
For fixed installation – UL/CSA CMX approval
2170330 UNITRONIC® BUS PB P FC 1 x 2 x 0.64 8 26 71
For fixed installation – “Fast Connect” cable assembly – UL/CSA CMG approval
2170820 UNITRONIC® BUS PB FC 1 x 2 x 0.64 8 26 84
2170826 UNITRONIC® BUS PB 7-W FC 1 x 2 x 0.64 8 26 67
2170326 UNITRONIC® BUS PB-H FC 1 x 2 x 0.64 8 26 72

■ Similar products
▯ UNITRONIC® BUS PB ROBUST
▯ UNITRONIC® BUS PB 105

■ Accessories
▯ EPIC® Data Connectors
▯ FC STRIP stripping tool
▯ SENSOR STRIP stripping tool

One thought on “✅Cáp LAPP KABEL UNITRONIC® BUS PB | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất

  1. admin says:

    Công Ty TNHH Thiết Bị Viễn Thông Đức Phát
    Phân Phối Cáp Điều Khiển tín Hiệu Lapp Kabel Chính Hãng, Giá Tốt Nhất Hà Nội, Hồ Chí Mình, Đà Nẵng
    Bán Lẻ Cáp Điều Khiển Tín Hiệu Lapp Kabel Chính Hãng tại Việt Nam
    Bán Lẻ Cáp Điều Khiển | Cáp tín hiệu, Bán Lẻ Cáp LAPP KABEL, Phân Phối LAPP KABEL Việt Nam, ✅Bán Cáp LAPP KABEL UNITRONIC® BUS PB | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Bán Lẻ Cáp LAPP KABEL UNITRONIC® BUS PB | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170219 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB A | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170220 ) 1 x 2 x 0.64mm2 | UNITRONIC® BUS PB | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170225 ) 1 x 2 x 0.64 Ø + 3 x 1.0 mm² | UNITRONIC® BUS PB COMBI 7-W | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170226 ) 1 x 2 x 0.64mm2 | UNITRONIC® BUS PB H 7-W | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170233 ) 1 x 2 x 0.64mm2 | UNITRONIC® PB PE | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170326 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB-H FC | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170330 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB P FC | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170333 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB PE FC | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170820 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB FC | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170824 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB 7-W A | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Cáp LAPP KABEL ( 2170826 ) 1 x 2 x 0.64mm² | UNITRONIC® BUS PB 7-W FC | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất, ✅Phân Phối Cáp LAPP KABEL UNITRONIC® BUS PB | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *