Dây Cáp Tín Hiệu LAPP KABEL ( 3800953 ) 2x2x24 AWG | UNITRONIC® ST 2919 PE | Chính Hãng Giá Tốt Nhất
Hãng sản xuất: LAPP KABEL
Xuất xứ thương hiệu: Germany
Giấy tờ đi kèm: CO, CQ, BIL, Packing List, Tờ khai đầy đủ
Mã sản phẩm: 3800953
Cấu trúc: 2 cặp xoắn (2 pair = 4 lõi)
Chuẩn truyền thông: RS232 / RS422 / RS485
Trở kháng: 120 Ω → chuẩn cho RS485/RS422
Loại cáp: Cáp điều khiển tín hiệu truyền thông RS232/422/485
Dây cáp điều khiển tín hiệu truyền thông RS232/422/485 LAPP KABEL 3800953 UNITRONIC® ST 2919 PE 2x2x24 AWG, được sử dụng Lõi dây: Nhiều sợi đồng thiếc (tinned copper) đảm bảo dẫn điện tốt và chống oxy hóa. Cách điện lõi: PE (Polyethylene) cách điện bền bỉ, chịu nhiệt tốt. Cấu trúc: Cặp xoắn (twisted pair) giảm nhiễu và tăng hiệu suất truyền tín hiệu. Lớp chắn nhiễu: Màng nhôm / mylar kết hợp dây thoát tĩnh bằng đồng thiếc và bện đồng thiếc (tinned-copper braiding) bảo vệ tín hiệu khỏi nhiễu điện từ. Vỏ ngoài: PVC chất lượng cao, chịu mài mòn, chống dầu và chịu tác động cơ học. Màu sắc: Chrome grey – RAL 7005.
Application Range (Phạm vi ứng dụng)
1. Hệ thống dữ liệu tốc độ cao
- Ứng dụng:
- Sử dụng trong các hệ thống truyền dữ liệu tốc độ cao như mạng công nghiệp, hệ thống SCADA, PLC, máy tính công nghiệp.
- Truyền dữ liệu nhạy cảm với nhiễu, ví dụ tín hiệu cảm biến, bộ điều khiển từ xa, hoặc giao tiếp giữa các thiết bị tự động hóa.
- Khu vực sử dụng:
- Trong tủ điện, phòng điều khiển, hoặc đi dây ngoài máy móc nơi cần tín hiệu ổn định.
- Lý do dùng cáp này:
- Lõi cáp xoắn đôi + lớp chắn kép giảm nhiễu, giữ dữ liệu không bị méo khi truyền qua khoảng cách dài.
2. Giao diện Data Highway (DH): RS 232, RS 422, RS 485
- Ứng dụng:
- Kết nối các thiết bị công nghiệp sử dụng chuẩn giao tiếp RS 232 (ngắn hạn), RS 422 hoặc RS 485 (đa thiết bị, khoảng cách xa).
- Ví dụ: kết nối PLC, HMI, cảm biến, biến tần, hoặc các thiết bị đo lường từ xa.
- Khu vực sử dụng:
- Trong tủ điều khiển, dây nối giữa các máy móc trên sàn nhà xưởng, hoặc đi dọc dây dẫn trong công trình công nghiệp.
- Lý do dùng cáp này:
- Chống nhiễu EMI/RFI tốt → đảm bảo tín hiệu dữ liệu truyền ổn định, không bị lỗi hoặc mất gói dữ liệu.
3. Cáp điều khiển & thiết bị đo lường (Control & Instrumentation)
- Ứng dụng:
- Dùng để điều khiển thiết bị (relay, contactor, van, motor starter).
- Truyền tín hiệu đo lường từ cảm biến, bộ chuyển đổi analog/digital về PLC hoặc bộ hiển thị.
- Khu vực sử dụng:
- Nhà máy chế tạo, nhà máy điện, các dây chuyền tự động hóa, hệ thống HVAC công nghiệp.
- Lý do dùng cáp này:
- Lõi nhiều sợi đồng thiếc linh hoạt, bền bỉ, chịu mài mòn và nhiệt độ từ -30°C đến +80°C.
- Phù hợp cho đi dây cố định hoặc di chuyển nhẹ trong công nghiệp.
4. Đi dây linh hoạt hoặc cố định trong môi trường khô và ẩm
- Ứng dụng:
- Dây cáp có thể đi bên trong tủ điện (cố định) hoặc chạy theo cánh tay robot, dây dẫn động (linh hoạt).
- Thích hợp trong môi trường khô, hoặc môi trường ẩm nhưng không trực tiếp ngập nước.
- Khu vực sử dụng:
- Nhà máy sản xuất, dây chuyền đóng gói, khu vực gần dầu mỡ máy móc, môi trường cơ khí.
- Lý do dùng cáp này:
- Vỏ PVC bền, chống dầu, chống mài mòn, chịu va đập.
- Lõi cáp và lớp chắn giúp bảo vệ tín hiệu trong môi trường nhiều nhiễu điện từ.
Product Features (Đặc tính sản phẩm)
- 100% che chắn màn chắn, bảo vệ tối ưu khỏi nhiễu bên ngoài ở tần số trung bình và cao.
- Điện dung thấp, màn chắn kép (double screened) giúp tín hiệu ổn định.
- Che chắn tuyệt vời chống nhiễu nội bộ và bên ngoài.
Approvals / Norm References (Chứng nhận / Tiêu chuẩn)
- Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế (UL 2919, v.v.)
- Phù hợp cho truyền dữ liệu công nghiệp.
Design (Cấu trúc)
- Lõi dây: Nhiều sợi đồng thiếc (tinned copper) → dẫn điện tốt, chống oxy hóa.
- Cách điện lõi: PE (Polyethylene) → chịu nhiệt và bền bỉ.
- Cấu trúc: 2 Cặp xoắn (twisted pair) → giảm nhiễu và tăng hiệu suất truyền tín hiệu.
- Lớp chắn nhiễu:
- Màng nhôm/mylar
- Dây thoát tĩnh bằng đồng thiếc
- Bện đồng thiếc (tinned-copper braiding) → bảo vệ tín hiệu khỏi nhiễu điện từ.
- Vỏ ngoài: PVC chất lượng cao → chống mài mòn, chịu dầu và va đập cơ học.
- Màu sắc: Chrome grey – RAL 7005.
Technical Data (Thông số kỹ thuật)
Classification ETIM 5
- ETIM 5.0 Class-ID: EC000104
- ETIM 5.0 Class-Description: Control cable
Classification ETIM 6
- ETIM 6.0 Class-ID: EC000104
- ETIM 6.0 Class-Description: Control cable
Core identification code
- 1 pair: wh/bu stripe + bu/wh stripe
- 2 pair: wh/bu stripe + bu/wh stripe
- 2 pair: wh/og stripe + og/wh stripe
Mutual capacitance
- C/C: approx. 42 pF/m
- C/S: approx. 76 pF/m
Peak operating voltage
- 30 V (not for power applications)
Specific insulation resistance
- > 2 GOhm x km
Inductivity
- approx. 0.65 mH/km
Conductor stranding
- Stranded conductor, based on VDE 0881, 7-wire
Minimum bending radius
- 10 x cable diameter
Test voltage
- 1000 V
Characteristic impedance
- 120 Ohm
Temperature range
- Occasional flexing: -5°C to +70°C
- Fixed installation: -30°C to +80°C



