Cáp Điều Khiển Hosiwell ( 94851B-22 ) 1x2x22AWG | RS485 | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất

Cáp Điều Khiển Hosiwell ( 94851B-22 ) 1x2x22AWG | RS485 | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất

Mô tả sản phẩm
Số cặp/ No. of pair: 1 cặp # 2 lõi/ 1 pair # 2 cores
Chất liệu lõi dẫn/ Conductor: Đồng tráng thiếc/ Stranded concentric copper
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 22 AWG # 7/0.26mm
Chất liệu chất cách điện/ Insulation: Nhựa PE / PE (High Density Polyethylene)
Chống nhiễu/ Shield 1: 100% màng Aluminum/ Aluminium Foil-Polysester tape
Chống nhiễu/ Shield 2: Aluminum braid/ Lưới Aluminum
Chất liệu dây thoát nhiễu/ Drain wire Đồng tráng thiếc/ Tinned Copper
Ứng dụng Chứng nhận
Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System UL Subject 444 type CM
Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System NEC Article 800
Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System Overall foiled shielded
Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System Flame retardant: UL type FT4 flame test
Hệ thống mạng máy tính/ LAN System
Hệ thống tổng đài điện thoại/ Tel System
Hệ thống chống sét
Hệ thống giám sát xe GPRS
Hệ thống giữ xe tự động
Standard No/mm. AWG No. of pairs Shield Norminal OD. (nm) Norminal Ipm. (Ohm) Nom. Capa. (pF/m) Part Number
 UL type 

CM

 

CSA type

 

AWM

 

FT1

7/0.20 24 2 Overall foil shield 6.5 100 72 94222F-24
7/0.20 24 3 Overall foil shield 7.6 100 72 94223F-24
7/0.20 24 4 Overall foil shield 8.3 100 72 94224F-24
7/0.20 24 1 Overall foil/braid shield 6.5 120 69 94851B-24
7/0.20 24 2 Overall foil/braid shield 9.9 120 69 94852B-24
7/0.20 24 3 Overall foil/braid shield 10.4 120 69 94853B-24
7/0.20 24 4 Overall foil/braid shield 11.3 120 69 94854B-24
7/0.26 22 1 Overall foil/braid shield 7.7 120 69 94851B-22
7/0.26 22 2 Overall foil/braid shield 12.0 120 69 94852B-22
7/0.26 22 3 Overall foil/braid shield 12.6 120 69 94853B-22
7/0.26 22 4 Overall foil/braid shield 13.8 120 69 94854B-22

DATA SHEET