Dây Cáp Điện LAPP KABEL ÖLFLEX® DC 100, -40°C to +80°C, BLACK | Chính hãng giá tốt
Hãng sản xuất: LAPP KABEL
Xuất xứ thương hiệu: Germany
(Giấy tờ: CO,CQ,BIL,PACKING LIST, TỜ KHAI đầy đủ)
Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu LAPP KABEL ÖLFLEX® DC 100 được sử dụng Dây dẫn mảnh làm từ các sợi đồng trần; Lõi cách điện: PVC; đặc biệt Màu lõi: đỏ (L+), trắng (L-), xanh vàng; Vỏ ngoài bằng PVC, màu đen (tương tự RAL 9005). Chống cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2, Chống tia cực tím và thời tiết theo tiêu chuẩn ISO 4892-2, Chống ozone theo tiêu chuẩn EN 50396.
Cáp LAPP KABEL ÖLFLEX® DC 100 là dòng cáp điều khiển – cấp nguồn được thiết kế đặc biệt cho hệ thống điện DC (Direct Current), thay vì AC truyền thống. Vì vậy, nó thường được dùng trong các khu vực sau:
🏭 1. Plant Engineering (Kỹ thuật nhà máy)
Khu vực sử dụng:
- Hệ thống tủ điện DC (DC control cabinets)
- Hệ thống điều khiển sử dụng nguồn DC (24V, 48V, 110V DC…)
- Kết nối giữa các thiết bị trong hệ thống điều khiển trung tâm
- Mạng cấp nguồn DC cho các thiết bị tự động hóa
👉 Phù hợp cho:
- Nhà máy sử dụng DC power supply riêng
⚙️ 2. Industrial Machinery (Máy móc công nghiệp)
Vị trí lắp đặt:
- Bên trong máy CNC, máy tự động
- Kết nối cảm biến, actuator dùng nguồn DC
- Hệ thống điều khiển servo/logic DC
- Tủ điều khiển máy
👉 Dùng cho:
- Cấp nguồn DC và tín hiệu điều khiển
❄️ 3. HVAC (Heating & Air Conditioning)
Khu vực:
- Hệ thống điều khiển sử dụng nguồn DC (BMS)
- Cảm biến nhiệt độ, áp suất
- Van điều khiển, quạt DC nhỏ
- Tủ điều khiển HVAC
👉 Lợi ích:
- Ổn định cho thiết bị điện tử và điều khiển
⚡ 4. Power Stations (Nhà máy điện)
Khu vực sử dụng:
- Hệ thống DC backup (ắc quy, UPS DC)
- Tủ điều khiển trạm điện
- Hệ thống bảo vệ và điều khiển
- Cấp nguồn DC cho relay, PLC
👉 Rất quan trọng vì:
- Nhà máy điện thường dùng hệ DC để đảm bảo an toàn và dự phòng
🎭 5. Stage Applications (Sân khấu, sự kiện)
Khu vực:
- Hệ thống ánh sáng DC
- Thiết bị điều khiển âm thanh
- Các thiết bị di động tạm thời
👉 Ưu điểm:
- Linh hoạt khi lắp đặt
- Phù hợp setup tạm thời
🔄 6. Lắp đặt & chuyển động nhẹ
Khu vực:
- Dây đi trong máng cáp
- Kết nối thiết bị có chuyển động nhẹ
- Không chịu kéo căng
👉 Điều kiện:
- Chuyển động không liên tục
- Không dùng cho drag chain
⚡ 7. Hệ thống dùng điện DC (DC network)
Đây là ứng dụng cốt lõi:
- Nhà máy năng lượng tái tạo (solar, wind)
- Hệ thống pin lưu trữ (BESS)
- Tủ DC bus
- Microgrid DC
👉 Ưu điểm:
- Giảm tổn hao
- Tăng hiệu suất hệ thống
🔍 Lưu ý quan trọng
- Đây là cáp tối ưu cho DC, không phải AC chính
- Cách điện và thiết kế phù hợp với:
- Điện áp DC (khác AC về mặt chịu điện áp)
- Dòng điện liên tục
✅ Kết luận
Cáp DC 100 thường được sử dụng trong:
- Hệ thống điện DC (24V, 48V, 110V DC…)
- Tủ điều khiển, PLC, BMS
- Nhà máy điện, năng lượng tái tạo
- Thiết bị công nghiệp và HVAC dùng DC
👉 Phù hợp khi bạn cần:
- Cấp nguồn DC ổn định
- Lắp đặt cố định hoặc chuyển động nhẹ
- Ứng dụng công nghiệp và năng lượng
ÖLFLEX® DC 100
Colour-coded cable for the power supply of plants with DC grids
ÖLFLEX® DC 100 – colour-coded power cable for DC applications up to 0,75/1,5 kV DC
Designed for DC applications in industrial environment with color code acc. EN 60445
Benefits
- Specially constructed for the long term operation with DC voltage of max. 0.9 / 1.8 kV operating voltage
- Suitable for the construction of energy efficient DC grids in industrial plants
Application range
- Plant engineering, industrial machinery, heating and air-conditioning systems, power stations, stage applications
- For plants where power is supplied by a direct current network
- For fixed installation as well as occasional flexing at free, non-continuously recurring movement without tensile load
Product features
- Flame-retardant according IEC 60332-1-2
- UV and weather-resistant according to ISO 4892-2
- Ozone-resistant according to EN 50396
Product Make-up
- Fine-wire strand made of bare copper wires
- Core insulation: special PVC
- Core colors: red (L+), white (L-), green-yellow
- PVC outer sheath, black (similar RAL 9005)
Technical Data
Classification ETIM 5
- ETIM 5.0 Class-ID: EC000057
- ETIM 5.0 Class-Description: Low voltage power cable
Classification ETIM 6
- ETIM 6.0 Class-ID: EC000057
- ETIM 6.0 Class-Description: Low voltage power cable
Core identification code
- red, white, green-yellow
Conductor stranding
- Fine wire according to VDE 0295,
class 5/IEC 60228 class 5
Minimum bending radius
- Occasional flexing: 15 x outer diameter
- Fixed installation: 4 x outer diameter
Nominal voltage
- DC (core-ground): max. 0,75 kV
DC (core-core): max. 1,5 kV
Test voltage
- 4000 V
Protective conductor
- G = with GN-YE protective conductor
- X = without protective conductor
Temperature range
- Occasional flexing: -5°C to +70°C
- Fixed installation: -40°C to +80°C
| Article number | Number of cores and mm² per conductor | Outer diameter [mm] | Copper index (kg/km) | Weight (kg/km) | |
|---|---|---|---|---|---|
|
11101106
|
3 G 1.5 | 8.7 | 43 | 134.2 | |
|
11101107
|
3 G 2.5 | 10.0 | 72 | 188.2 | |
|
11101108
|
3 G 4.0 | 11.4 | 115 | 263.4 | |
|
11101109
|
3 G 6.0 | 12.6 | 173 | 346.2 | |
|
11101111
|
3 G 16.0 | 18.3 | 461 | 823.8 | |
|
11101113
|
3 G 25.0 | 23.0 | 720 | 1071 | |
|
11101114
|
3 G 35.0 | 25.6 | 1008 | 1684 |


