Dây Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® 409 CP, -40°C to +80°C, Black | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất
Hãng sản xuất: LAPP KABEL
Xuất xứ thương hiệu: Germany
(Giấy tờ: CO,CQ,BIL,PACKING LIST, TỜ KHAI đầy đủ)
ÖLFEX® 409 CP là dòng cáp điều khiển PUR có chống nhiễu EMC, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống dầu, chống mài mòn và độ bền cao. Sản phẩm được chứng nhận UL/cUL, phù hợp cho máy móc, thiết bị và hệ thống tự động hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Canada.
Ứng dụng trong máy móc và nhà máy công nghiệp
Cáp ÖLFEX® 409 CP được sử dụng trong máy công cụ, máy móc công nghiệp, thiết bị điện, hệ thống đo lường – điều khiển và dây chuyền sản xuất. Cáp đặc biệt phù hợp với khu vực ẩm ướt, thường xuyên tiếp xúc với dầu hoặc chất bôi trơn và chịu tác động cơ học thông thường. Khả năng chống UV cũng cho phép cáp sử dụng trong một số ứng dụng ngoài trời.
Ưu điểm nổi bật của dây cáp
-
Chống dầu và chống mài mòn cao, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Vỏ ngoài Polyurethane (PUR) chắc chắn, tăng độ bền và khả năng bảo vệ.
-
Màn chắn đồng mạ thiếc chống nhiễu EMC, giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
-
Chứng nhận UL/cUL, đáp ứng yêu cầu cho máy móc xuất khẩu sang Mỹ và Canada.
-
Chống khía, chống thủy phân và vi sinh vật.
-
Chống tia UV theo ISO 4892-2.
-
Khả năng chống cháy, phù hợp các yêu cầu an toàn trong ứng dụng công nghiệp.
Chức năng của cáp ÖLFEX® 409 CP
ÖLFEX® 409 CP có chức năng truyền tín hiệu điều khiển, đo lường và kết nối điện trong máy móc và hệ thống tự động hóa. Lớp bện đồng mạ thiếc đóng vai trò chống nhiễu điện từ, hỗ trợ tín hiệu ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện và nguồn gây nhiễu.
Vì sao nên chọn ÖLFEX® 409 CP?
ÖLFEX® 409 CP phù hợp khi hệ thống yêu cầu cáp điều khiển chống dầu, chống mài mòn, chống nhiễu EMC và đạt chuẩn UL/cUL. Cáp sử dụng ruột dẫn đồng mềm cấp 5, cách điện PVC đặc biệt, lớp bện đồng mạ thiếc và vỏ ngoài PUR. Điện áp danh định 300/500 V, điện áp theo UL/CSA lên đến 1000 V, bán kính uốn tối thiểu 15 × đường kính ngoài khi uốn không thường xuyên và 4 × đường kính ngoài khi lắp đặt cố định.
Tiêu chuẩn/chứng nhận: UL AWM Style 20234, cUL AWM I/II A/B, UL File No. E63634. Nhiệt độ làm việc: -5°C đến +70°C khi uốn không thường xuyên (UL: đến +80°C) và -40°C đến +80°C khi lắp đặt cố định.
ÖLFLEX® 409 CP
Screened, abrasion- and oil-resistant PUR control cable for increased application requirements – certified
ÖLFLEX® 409 CP – Screened PUR control cable for oil and abrasion resistant use in industrial machine tools and appliances in North America with UL/cUL certification
- Oil resistant and abrasion-proof
- UL/cUL certified for North America
- EMC compliant copper screening
Benefits
- Increased durability under harsh conditions thanks to robust PUR outer sheath
- Resistant to contact with many mineral oil-based lubricants, diluted acids, aqueous alkaline solutions and other chemical media
- Certified for the USA and Canada for export-oriented machine, appliance and apparatus manufacturers
- Copper braiding screens the cable against
electromagnetic interference
Application range
- Appliance and apparatus construction
- Industrial machinery and machine tools
- Measurement, control and electrical applications
- Very suitable for oily wet areas within machinery and production lines that are subject to normal mechanical stress
- Under consideration of the temperature range also suitable for outdoor use
Product features
- High oil-resistance
- Flame-retardant
- Abrasion and notch-resistant
- UV-resistant according to ISO 4892-2
- Resistant to hydrolysis and microbes
Norm references / Approvals
- UL AWM Style 20234
- cUL AWM I/II A/B
- UL File No. E63634
Product Make-up
- Fine-wire, bare copper conductor
- Core insulation: special PVC
- Cores twisted in layers
- Plastic foil wrapping
- Tinned-copper braiding
- Special polyurethane outer sheath (PUR)
- Sheath colour: black (similar RAL 9005)
Technical Data
Classification ETIM 5
- ETIM 5.0 Class-ID: EC000104
- ETIM 5.0 Class-Description: Control cable
Classification ETIM 6
- ETIM 6.0 Class-ID: EC000104
- ETIM 6.0 Class-Description: Control cable
Core identification code
- Black with white numbers acc. to VDE 0293-334
Conductor stranding
- Fine wire according to VDE 0295,
class 5/IEC 60228 class 5
Minimum bending radius
- Occasional flexing: 15 x outer diameter
- Fixed installation: 4 x outer diameter
Nominal voltage
- U0/U: 300/500 V
- UL/CSA: 1000 V
Test voltage
- 4000 V
Protective conductor
- G = with GN-YE protective conductor
- X = without protective conductor
Temperature range
- Occasional flexing: -5°C to +70°C (UL: +80°C)
- Fixed installation: -40°C to +80°C
| Article number | Number of cores and mm² per conductor | Outer diameter [mm] | Copper index (kg/km) | Weight (kg/km) | |
|---|---|---|---|---|---|
|
1321852
|
2 X 0.75 | 7.0 | 29 | 75 | |
|
1321103
|
3 G 0.75 | 7.3 | 37 | 89 | |
|
1321104
|
4 G 0.75 | 7.8 | 44 | 104 | |
|
1321105
|
5 G 0.75 | 8.4 | 53 | 120 | |
|
1321107
|
7 G 0.75 | 9.0 | 67 | 146 | |
|
1321110
|
10 G 0.75 | 10.9 | 94 | 196 | |
|
1321112
|
12 G 0.75 | 11.2 | 107 | 219 | |
|
1321118
|
18 G 0.75 | 12.9 | 152 | 298 | |
|
1321125
|
25 G 0.75 | 14.8 | 200 | 387 | |
|
1321902
|
2 X 1.0 | 7.3 | 34 | 84 | |
|
1321203
|
3 G 1.0 | 7.6 | 43 | 99 | |
|
1321204
|
4 G 1.0 | 8.1 | 53 | 116 | |
|
1321205
|
5 G 1.0 | 8.8 | 64 | 137 | |
|
1321207
|
7 G 1.0 | 9.4 | 83 | 167 | |
|
1321210
|
10 G 1.0 | 11.5 | 116 | 228 | |
|
1321212
|
12 G 1.0 | 11.8 | 133 | 255 | |
|
1321218
|
18 G 1.0 | 13.8 | 191 | 355 | |
|
1321225
|
25 G 1.0 | 15.7 | 272 | 474 | |
|
1321952
|
2 X 1.5 | 7.9 | 43 | 99 | |
|
1321303
|
3 G 1.5 | 8.3 | 57 | 119 | |
|
1321304
|
4 G 1.5 | 8.9 | 71 | 143 | |
|
1321305
|
5 G 1.5 | 9.6 | 85 | 167 | |
|
1321307
|
7 G 1.5 | 10.3 | 112 | 207 | |
|
1321312
|
12 G 1.5 | 13.3 | 182 | 326 | |
|
1321318
|
18 G 1.5 | 15.3 | 277 | 464 | |
|
1321325
|
25 G 1.5 | 17.5 | 375 | 609 | |
|
1321403
|
3 G 2.5 | 9.6 | 86 | 166 | |
|
1321404
|
4 G 2.5 | 10.3 | 110 | 203 | |
|
1321405
|
5 G 2.5 | 11.2 | 134 | 243 | |
|
1321407
|
7 G 2.5 | 12.1 | 178 | 305 | |
|
1321412
|
12 G 2.5 | 15.8 | 311 | 503 | |
|
1321504
|
4 G 4.0 | 11.9 | 163 | 276 | |
|
1321505
|
5 G 4.0 | 13.2 | 199 | 340 | |
|
1321604
|
4 G 6.0 | 13.4 | 232 | 368 | |
|
1321605
|
5 G 6.0 | 14.7 | 284 | 450 | |
|
1321704
|
4 G 10.0 | 16.8 | 397 | 644 | |
|
1321705
|
5 G 10.0 | 18.7 | 486 | 785 | |
|
1321804
|
4 G 16.0 | 19.6 | 639 | 931 | |
|
1321805
|
5 G 16.0 | 22.4 | 786 | 1142 |

