Dây cáp ROBOT chịu xoắn gập Thompod (Thomas) DUALFLEX RB 610 P 300/500V, -40℃~+105℃ | Chính hãng giá tốt nhất
Hãng sản xuất: Thompod (Thomas)
Sản xuất và xuất xứ tại: Hàn Quốc (Korea)
THOMPOD (THOMAS) DUALFLEX RB 610 P là dòng TORSION ROBOT CABLE (cáp robot chịu xoắn) thuộc nhóm PUR Power Chain Cable, được thiết kế cho các ứng dụng có chuyển động xoắn liên tục ±360°/m kết hợp uốn cong trong robot công nghiệp.
Điểm quan trọng của dòng này là nó không chỉ chịu “uốn trong máng xích cáp” như cáp drag chain thông thường, mà còn chịu được xoắn liên tục trong các khớp robot 6 trục (robot wrist / rotary axis).
TORSION ROBOT CABLE
DUALFLEX RB 610 P
Teflon / PUR / Color or with nums / Halogen-free / UL-Ceritifed cable for industrial robotics

Technical data (Technical specifications)
Nominal voltage |
0.14㎟~0.34㎟ : Max. 250V
0.5㎟~1.5㎟ : (Uo/U) 300 / 500V 2.5㎟~ : (Uo/U) 450 / 750V |
|---|---|
Testing voltage |
(Max. 250V) 2000V
(300 / 500V) 2500V (450 / 750V) 4000V |
| 7.5 x d | |
Temperature range |
Fixed laying -50℃~+105℃
Flexible applocation -40℃~+105℃ |
| IEC 60332-1 | |
| Max. ±360˚ / m |
Outstanding features (Characteristic)
- Torsion Angle ±360˚ / m

Optional

Construction (Cable configuration)
Conductor |
For extra-fine wire conductors DIN EN 60228, VDE 0295 (class 6) |
|---|---|
Inuslation |
Teflon |
Core identification |
Black cores with consecutive numbers or color cores |
| e-PTFE TAPE | |
Jacket material |
PUR |
| Black (RAL 9005) |
| Item Code | Cores x Cross section | Outer diameter Nom.(mm) |
Copper weight Approx.(kg/km) |
Cable weight Approx.(kg/km) |
|---|---|---|---|---|
| 1504-0702 | 7 x 0.25 | 3.2 | 16.1 | 46.8 |
| 1504-0203 | 2 x 0.34 | 5.2 | 6.3 | 28.5 |
| 1504-0407 | 4 x 0.75 | 6.6 | 27.6 | 63.1 |
| 1504-1407 | 7 x 2 x 0.75 | 11.1 | 96.6 | 178.4 |
| 1504-0210 | 2 x 1.0 | 6.5 | 18.4 | 49.6 |
| 1504-0310 | 3 x 1.0 | 6.7 | 27.6 | 62.9 |
| 1504-0410 | 4 x 1.0 | 7.2 | 36.8 | 77.3 |
| 1504-0710 | 7 x 1.0 | 9.1 | 64.4 | 122.8 |
| 1504-1210 | 12 x 1.0 | 10.5 | 110.4 | 183.0 |
| 1504-1261 | 6 x 2 x 1.0 | 13.0 | 110.4 | 197.1 |
| 1504-1810 | 18 x 1.0 | 12.8 | 165.6 | 274.0 |
| 1504-1861 | 6 x 3 x 1.0 | 18.0 | 165.6 | 278.2 |
| 1504-1862 | 16 x 1.0 + (2 x 1.0) | 14.7 | 165.6 | 308.3 |
| 1504-2510 | 25 x 1.0 | 15.1 | 230.0 | 378.7 |
| 1504-2561 | 23 x 1.0 + 4 x 1.0 | 23.0 | 230.0 | 368.5 |
| 1504-2562 | 23 x 1.0 + (2 x 1.0) | 15.9 | 251.5 | 385.4 |
| 1504-3410 | 34 x 1.0 | 16.8 | 312.8 | 496.4 |
| 1504-4110 | 41 x 1.0 | 17.9 | 377.2 | 587.5 |
| 1504-1815 | 18 x 1.5 | 15.0 | 248.4 | 393.9 |
| 1504-0325 | 3 x 2.5 | 8.8 | 69.0 | 120.7 |
| 1504-0425 | 4 x 2.5 | 9.7 | 92.0 | 154.2 |
| 1504-0361 | 3 x 16 | 21.1 | 442.4 | 648.9 |
| 1504-0362 | 3 x 25 | 25.9 | 691.2 | 1060.2 |
| 1504-0363 | 3 x 35 | 28.5 | 967.7 | 1403.1 |
🔧 Ứng dụng trong nhà máy và máy móc công nghiệp
1. Robot công nghiệp 6 trục (6-axis industrial robot)
- Robot hàn (welding robot)
- Robot gắp – đặt (pick & place)
- Robot lắp ráp linh kiện
- Robot sơn (painting robot)
- Robot palletizing
👉 Đây là ứng dụng chính vì cáp phải chịu:
- Uốn tại các khớp tay robot
- Xoắn liên tục ở trục cổ tay (Axis 4–6)
- Chuyển động 3D phức tạp, tốc độ cao
2. Hệ thống robot có trục xoay (rotary axis systems)
- Bàn xoay công nghiệp (rotary table)
- Đầu gá xoay CNC (rotary head)
- Robot gắp sản phẩm trên bàn index
👉 RB 610 P phù hợp vì:
- Chịu xoắn liên tục ±360°/m
- Không bị gãy lõi khi xoay nhiều chu kỳ
3. Máy tự động hóa có chuyển động 3D phức hợp
- Máy đóng gói tốc độ cao có đầu xoay
- Máy lắp ráp tự động đa trục
- Máy phân loại sản phẩm (sorting machine)
- Hệ thống vision + robot pick-and-place
👉 Những hệ thống này thường có:
- Uốn + xoắn + rung đồng thời
- Chu kỳ làm việc hàng triệu lần/ngày
4. Robot trong ngành ô tô
- Robot hàn thân xe
- Robot bôi keo (sealing / dispensing)
- Robot sơn tự động
- AGV/AMR có module xoay
👉 Môi trường có:
- Dầu, bụi kim loại, rung mạnh
- Yêu cầu độ ổn định tín hiệu cao
5. Thiết bị EOAT (End-of-Arm Tooling)
- Tay gắp robot có cơ cấu xoay
- Tool changer (bộ thay đầu robot)
- Gripper xoay nhiều hướng
👉 Đây là điểm “khắc nghiệt nhất” vì:
- Cáp bị xoắn ngay tại đầu cuối robot
- Liên tục thay đổi hướng trong không gian 3D
⚙️ Vì sao RB 610 P phù hợp cho robot xoắn?
- Thiết kế chuyên torsion robot cable (không chỉ flex thông thường)
- Chịu xoắn tới ±360°/m
- Vỏ PUR chống mài mòn, dầu, va đập
- Ruột đồng siêu mềm giúp giảm mỏi kim loại
- Thiết kế tối ưu cho chuyển động robot liên tục (millions of cycles)
📌 Tóm tắt nhanh
DUALFLEX RB 610 P được dùng chủ yếu cho:
- 🤖 Robot 6 trục có cổ tay xoay liên tục
- 🔄 Cơ cấu xoay trong máy tự động hóa
- 🚗 Dây chuyền robot ngành ô tô
- 📦 Robot đóng gói tốc độ cao
- 🏭 Thiết bị pick & place đa hướng



Nominal voltage
Testing voltage
Temperature range
Conductor
Inuslation
Core identification
Jacket material